Kho từ › Idioms · knowledge › to look for answers

to look for answers

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
tìm kiếm giải pháp hoặc lời giải thích
UK /lʊk fɔr ˈænsərz/ · US /lʊk fɔr ˈænsərz/
to seek solutions or explanations
Scientists look for answers to complex questions.
→ Các nhà khoa học tìm kiếm giải pháp cho những câu hỏi phức tạp.
She looks for answers in her research.→ Cô ấy tìm kiếm lời giải trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
search for solutionsseek explanations
Collocations
look for answers tolook for answers inhelp look for answers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong nghiên cứu.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...