Kho từ › Idioms · knowledge › to enhance understanding

to enhance understanding

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
cải thiện hoặc tăng cường kiến thức về một cái gì đó
UK /ɪnˈhæns ˌʌndərˈstændɪŋ/ · US /ɪnˈhæns ˌʌndərˈstændɪŋ/
to improve or increase knowledge about something
Courses are designed to enhance understanding of the subject.
→ Các khóa học được thiết kế để cải thiện kiến thức về chủ đề.
Reading can enhance understanding of complex topics.→ Đọc sách có thể cải thiện kiến thức về các chủ đề phức tạp.
Đồng nghĩa
improve knowledgedeepen understanding
Collocations
enhance understanding ofenhance understanding throughactively enhance understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...