Kho từ › Idioms · knowledge › to build expertise

to build expertise

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
phát triển trình độ kỹ năng hoặc kiến thức cao
UK /bɪld ˌɛkspərˈtiːz/ · US /bɪld ˌɛkspərˈtiːz/
to develop a high level of skill or knowledge
She is working hard to build expertise in her field.
→ Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để phát triển chuyên môn trong lĩnh vực của mình.
He attended workshops to build expertise.→ Anh ấy tham gia các buổi hội thảo để phát triển chuyên môn.
Đồng nghĩa
develop skillsachieve proficiency
Collocations
build expertise inbuild expertise throughactively build expertise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chăm chỉ và chuyên nghiệp.
Dùng để chỉ việc nâng cao chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...