Kho từ › Idioms · knowledge › to explore options

to explore options

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
khám phá các lựa chọn hoặc khả năng khác nhau
UK /ɪkˈsplɔr ˈɑpʃənz/ · US /ɪkˈsplɔr ˈɑpʃənz/
to investigate different choices or possibilities
We should explore options before making a decision.
→ Chúng ta nên khám phá các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
He decided to explore options for further education.→ Anh ấy quyết định khám phá các lựa chọn cho việc học thêm.
Đồng nghĩa
consider alternativesexamine possibilities
Collocations
explore options forexplore options inactively explore options
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong quyết định.
Cụm từ này thường dùng trong quyết định và lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...