Kho từ › Collocations · technology › cyber security

cyber security

C1 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
an ninh mạng
UK /ˈsaɪbər sɪˈkjʊrɪti/ · US /ˈsaɪbər sɪˈkjʊrɪti/
protection of computer systems from cyber threats.
Cyber security is crucial for businesses today.
→ An ninh mạng rất quan trọng đối với các doanh nghiệp ngày nay.
They invested in cyber security measures.→ Họ đã đầu tư vào các biện pháp an ninh mạng.
Đồng nghĩa
internet securitynetwork security
Collocations
enhance cyber securityimplement cyber security
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...