EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · technology › cyber security
cyber security
C1
phr.
📁 Collocations · technology
IELTS
an ninh mạng
UK /ˈsaɪbər sɪˈkjʊrɪti/
·
US /ˈsaɪbər sɪˈkjʊrɪti/
protection of computer systems from cyber threats.
Cyber security is crucial for businesses today.
→ An ninh mạng rất quan trọng đối với các doanh nghiệp ngày nay.
They invested in cyber security measures.
→ Họ đã đầu tư vào các biện pháp an ninh mạng.
Đồng nghĩa
internet security
network security
Collocations
enhance cyber security
implement cyber security
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
smart technology
/smɑːrt tɛkˈnɑːlədʒi/
công nghệ thông minh
emerging technologies
/ɪˈmɜːrdʒɪŋ tɛkˈnɒlədʒiz/
công nghệ mới nổi
Có trong các bộ
🔗
Collocations · technology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...