EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · technology › smart technology
smart technology
C1
phr.
📁 Collocations · technology
IELTS
công nghệ thông minh
UK /smɑːrt tɛkˈnɑːlədʒi/
·
US /smɑːrt tɛkˈnɑːlədʒi/
advanced technology that improves efficiency
Smart technology is changing how we live and work.
→ Công nghệ thông minh đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
Many homes now use smart technology for security.
→ Nhiều ngôi nhà hiện nay sử dụng công nghệ thông minh cho an ninh.
Đồng nghĩa
intelligent technology
advanced technology
Collocations
smart technology solutions
smart technology applications
🎯
IELTS:
Thảo luận về tác động của công nghệ thông minh trong bài viết.
Cụm từ này liên quan đến công nghệ hiện đại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cyber security
/ˈsaɪbər sɪˈkjʊrɪti/
an ninh mạng
emerging technologies
/ɪˈmɜːrdʒɪŋ tɛkˈnɒlədʒiz/
công nghệ mới nổi
Có trong các bộ
🔗
Collocations · technology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...