Kho từ › Idioms · knowledge › put on your thinking cap

put on your thinking cap

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
suy nghĩ nghiêm túc về một điều gì đó
UK /pʊt ɒn jʊər ˈθɪŋkɪŋ kæp/ · US /pʊt ɒn jʊər ˈθɪŋkɪŋ kæp/
to think seriously about something
Let's put on our thinking caps and find a solution.
→ Hãy suy nghĩ nghiêm túc và tìm ra giải pháp.
It's time to put on your thinking cap for this challenge.→ Đã đến lúc suy nghĩ nghiêm túc cho thử thách này.
Đồng nghĩa
think hardcontemplate
Collocations
put on your thinking cap forask someone to put on their thinking cap
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự nghiêm túc trong kỳ thi.
Thường dùng khi cần sự tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...