Kho từ › Idioms · knowledge › get your facts straight

get your facts straight

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
đảm bảo bạn có thông tin chính xác
UK /ɡɛt jʊər fæks streɪt/ · US /ɡɛt jʊər fæks streɪt/
to ensure that you have correct information
Before you argue, make sure you get your facts straight.
→ Trước khi tranh luận, hãy đảm bảo bạn có thông tin chính xác.
It's important to get your facts straight before presenting.→ Điều quan trọng là có thông tin chính xác trước khi trình bày.
Đồng nghĩa
verify factsensure accuracy
Collocations
get your facts straight aboutmake sure to get your facts straight
🎯 IELTS: Thể hiện sự cẩn thận trong việc thu thập thông tin.
Dùng khi nhấn mạnh tính chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...