Kho từ › Idioms · knowledge › give someone a heads up

give someone a heads up

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
thông báo cho ai đó về điều gì đó trước
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə hɛdz ʌp/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə hɛdz ʌp/
to inform someone about something in advance
I wanted to give you a heads up about the meeting tomorrow.
→ Tôi muốn thông báo cho bạn về cuộc họp ngày mai.
She gave us a heads up about the changes in the schedule.→ Cô ấy đã thông báo cho chúng tôi về những thay đổi trong lịch trình.
Đồng nghĩa
notifyalert
Collocations
give someone a heads up about changesgive someone a heads up before a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài viết.
Dùng để thông báo trước cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...