Kho từ › Collocations · tourism › discover local art

discover local art

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá nghệ thuật địa phương
UK /dɪsˈkʌvər ˈloʊkəl ɑrt/ · US /dɪsˈkʌvər ˈloʊkəl ɑrt/
to find and appreciate artistic works from the area
Travelers often discover local art in markets and galleries.
→ Du khách thường khám phá nghệ thuật địa phương ở các chợ và phòng trưng bày.
She enjoys discovering local art during her travels.→ Cô ấy thích khám phá nghệ thuật địa phương trong những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
find regional artexplore local creativity
Collocations
discover contemporary artdiscover traditional crafts
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh trải nghiệm văn hóa.
Nghệ thuật địa phương phản ánh văn hóa của khu vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...