Kho từ › Idioms · knowledge › piece together

piece together

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
kết hợp thông tin để hiểu điều gì đó
UK /piːs təˈɡɛðər/ · US /piːs təˈɡɛðər/
to combine information to understand something
The detective pieced together the clues to solve the case.
→ Thám tử đã kết hợp các manh mối để giải quyết vụ án.
It took time to piece together the events of that day.→ Mất thời gian để kết hợp các sự kiện của ngày hôm đó.
Đồng nghĩa
assemblecompileconnect
Collocations
piece together informationpiece together factspiece together a story
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích thông tin.
Thường dùng khi nói về điều tra hoặc nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...