Kho từ › Idioms · knowledge › draw on experience

draw on experience

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
sử dụng kiến thức từ kinh nghiệm trong quá khứ
UK /drɔː ɒn ɪkˈspɪəriəns/ · US /drɔː ɒn ɪkˈspɪəriəns/
to use knowledge from past experiences
In this project, we will draw on our previous experience.
→ Trong dự án này, chúng tôi sẽ sử dụng kinh nghiệm trước đây của mình.
He often draws on his experience when making decisions.→ Anh ấy thường dựa vào kinh nghiệm của mình khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
rely onutilizeleverage
Collocations
draw on experience fordraw on experience indraw on experience when
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Thể hiện việc sử dụng kinh nghiệm trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...