Kho từ › Idioms · knowledge › get a handle on

get a handle on

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
hiểu rõ điều gì đó
UK /ɡɛt ə ˈhændl ɒn/ · US /ɡɛt ə ˈhændl ɒn/
to understand something well
I need to get a handle on the new software before the meeting.
→ Tôi cần hiểu rõ phần mềm mới trước cuộc họp.
She finally got a handle on the complex regulations.→ Cô ấy cuối cùng đã hiểu rõ các quy định phức tạp.
Đồng nghĩa
understandgraspcomprehend
Collocations
get a handle on somethingget a handle on the situationget a handle on the issue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.
Thường dùng khi cần hiểu rõ điều gì đó phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...