Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support local economies

/səˈpɔːrt ˈloʊkəl ɪˈkɒnəmiz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ nền kinh tế địa phương phr.

Định nghĩa · to help the financial growth of nearby communities

“Tourism can significantly support local economies in various regions.”Du lịch có thể hỗ trợ đáng kể nền kinh tế địa phương ở nhiều khu vực.

“Buying local products helps support local economies during travel.”Mua sản phẩm địa phương giúp hỗ trợ nền kinh tế địa phương trong chuyến đi.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh lợi ích kinh tế của du lịch trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự kết nối giữa du lịch và kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...