support local economies
Nghĩa
Định nghĩa · to help the financial growth of nearby communities
“Tourism can significantly support local economies in various regions.”Du lịch có thể hỗ trợ đáng kể nền kinh tế địa phương ở nhiều khu vực.
“Buying local products helps support local economies during travel.”Mua sản phẩm địa phương giúp hỗ trợ nền kinh tế địa phương trong chuyến đi.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh lợi ích kinh tế của du lịch trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự kết nối giữa du lịch và kinh tế.