holidays
/ˈhɑː.lɪ.deɪz/ A2
Nghĩa
ngày lễ
danh từ
Định nghĩa · Holidays are special days for celebration or rest.
“We celebrate holidays with family.”Chúng tôi ăn mừng ngày lễ với gia đình.
“We celebrate many holidays throughout the year.”Chúng tôi tổ chức nhiều ngày lễ trong suốt năm.
Đồng nghĩa
celebrationvacation
Cụm hay dùng
public holidaysnational holidaysholiday season
Mẹo IELTS · Nói về ngày lễ trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Ngày lễ có thể là ngày nghỉ hoặc kỷ niệm.