Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holiday

/'hɔlədi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1963

“holidays” là số nhiều của holiday — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Kỳ nghỉ danh từ

“Summer holiday.”Kỳ nghỉ hè.

Đồng nghĩa vacationbreak
Trái nghĩa workdayterm time
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holiday

/'hɔlədi/

danh từ

  • ngày lễ, ngày nghỉ
    • to be on holiday: nghỉ
    • to make holiday: nghỉ, mở hội nghị tưng bừng
  • (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...)
    • the summer holidays: kỳ nghỉ hè
  • (định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ
    • holiday clothes: quần áo đẹp diện ngày lễ
    • holiday task: bài làm ra cho học sinh làm trong thời gian nghỉ

nội động từ

  • nghỉ, nghỉ hè
Định nghĩa tiếng Anh

n. a day on which work is suspended by law or custom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...