| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
nội dung kỹ thuật số
The website offers a variety of digital content for users.
Trang web cung cấp nhiều loại nội dung kỹ thuật số cho người dùng.
Chi tiếtĐồng nghĩaonline content
Liên quan đến công nghệ và truyền thông hiện đại.
|
— | |
| phr. |
cơ quan truyền thông
There are many news outlets that report on local issues.
Có nhiều cơ quan truyền thông đưa tin về các vấn đề địa phương.
Chi tiếtĐồng nghĩanews source
Có thể là báo, đài, hoặc trang web.
|
— | |
| phr. |
ảnh hưởng của truyền thông
Media influence can shape cultural norms and values.
Ảnh hưởng của truyền thông có thể hình thành các chuẩn mực văn hóa.
Chi tiếtĐồng nghĩamedia impact
Rất quan trọng trong nghiên cứu truyền thông.
|
— | |
| phr. |
truyền thông phát sóng
Broadcast media remains a powerful tool for communication.
Truyền thông phát sóng vẫn là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp.
Chi tiếtĐồng nghĩatelevision and radio
Liên quan đến các phương tiện truyền thông truyền thống.
|
— | |
| phr. |
truyền thông in ấn
Print media is facing challenges from digital alternatives.
Truyền thông in ấn đang đối mặt với thách thức từ các lựa chọn kỹ thuật số.
Chi tiếtĐồng nghĩaprinted media
Chú ý đến sự phát triển của truyền thông kỹ thuật số.
|
— | |
| phr. |
sự đại diện của truyền thông
Media representation can impact societal perceptions.
Sự đại diện của truyền thông có thể ảnh hưởng đến nhận thức xã hội.
Chi tiếtĐồng nghĩamedia portrayal
Liên quan đến sự đa dạng trong truyền thông.
|
— | |
| phr. |
tạo nội dung
Content creation is vital for engaging audiences online.
Tạo nội dung là rất quan trọng để thu hút khán giả trực tuyến.
Chi tiếtĐồng nghĩacontent production
Rất phổ biến trong marketing kỹ thuật số.
|
— | |
| phr. |
đạo đức truyền thông
Media ethics are crucial in journalism.
Đạo đức truyền thông rất quan trọng trong báo chí.
Chi tiếtĐồng nghĩajournalistic ethics
Cần thiết cho sự tin cậy của truyền thông.
|
— | |
| phr. |
sự tương tác giữa truyền thông và khán giả
Audience engagement is key to successful media campaigns.
Sự tương tác với khán giả là chìa khóa cho các chiến dịch truyền thông thành công.
Chi tiếtĐồng nghĩaaudience interaction
Quan trọng trong truyền thông hiện đại.
|
— | |
| phr. |
bối cảnh truyền thông
The media landscape has changed dramatically in recent years.
Bối cảnh truyền thông đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.
Chi tiếtĐồng nghĩamedia environment
Có thể ảnh hưởng đến cách thức tiếp cận thông tin.
|
— | |
| phr. |
Cách mà mọi người tiếp cận và sử dụng tin tức.
News consumption has shifted with the rise of digital media.
Cách tiêu thụ tin tức đã thay đổi với sự gia tăng của truyền thông số.
Chi tiếtYounger generations have different news consumption habits.Các thế hệ trẻ có thói quen tiêu thụ tin tức khác nhau.
Đồng nghĩanews usage
Cụm hay dùngchange news consumptionanalyze news consumption
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu truyền thông.
|
— | |
| phr. |
Xu hướng của truyền thông thiên vị một bên hơn bên kia.
Media bias can affect public trust in news.
Thiên vị truyền thông có thể ảnh hưởng đến lòng tin của công chúng vào tin tức.
Chi tiếtIt's important to recognize media bias when reading news.Điều quan trọng là nhận ra thiên vị truyền thông khi đọc tin tức.
Đồng nghĩamedia partiality
Cụm hay dùngidentify media biasreduce media bias
Cụm từ này thường được thảo luận trong báo chí.
|
— | |
| phr. |
Các câu chuyện tin tức quan trọng nhất trong ngày.
The headline news covered the election results.
Tin tức chính hôm nay đã đưa tin về kết quả bầu cử.
Chi tiếtI always check the headline news in the morning.Tôi luôn kiểm tra tin tức chính vào buổi sáng.
Đồng nghĩatop news
Cụm hay dùngreport headline newsfollow headline news
Cụm từ này rất phổ biến trong báo chí.
|
— | |
| phr. |
Nội dung lan truyền nhanh chóng và rộng rãi trên mạng.
The video went viral within hours of posting.
Video đã trở nên lan truyền chỉ trong vài giờ sau khi đăng.
Chi tiếtCreating viral content is a goal for many marketers.Tạo nội dung lan truyền là mục tiêu của nhiều nhà tiếp thị.
Đồng nghĩapopular content
Cụm hay dùngcreate viral contentshare viral content
Cụm từ này rất phổ biến trong tiếp thị trực tuyến.
|
— | |
| phr. |
Phản hồi và ý kiến từ khán giả về nội dung.
Audience feedback is crucial for improving future productions.
Phản hồi của khán giả rất quan trọng để cải thiện các sản phẩm trong tương lai.
Chi tiếtThe team analyzed audience feedback to enhance the show.Nhóm đã phân tích phản hồi của khán giả để nâng cao chương trình.
Đồng nghĩaviewer feedback
Cụm hay dùnggather audience feedbackanalyze audience feedback
Cụm từ này quan trọng trong sản xuất truyền thông.
|
— | |
| phr. |
Một loạt các hoạt động truyền thông phối hợp để quảng bá điều gì đó.
The organization launched a media campaign for awareness.
Tổ chức đã phát động một chiến dịch truyền thông để nâng cao nhận thức.
Chi tiếtSuccessful media campaigns can reach a wide audience.Các chiến dịch truyền thông thành công có thể tiếp cận một lượng lớn khán giả.
Đồng nghĩaadvertising campaign
Cụm hay dùnglaunch a media campaignplan a media campaign
Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị.
|
— | |
| phr. |
Cách mà một người hoặc doanh nghiệp xuất hiện trên internet.
Building an online presence is vital for businesses today.
Xây dựng sự hiện diện trực tuyến là rất quan trọng cho doanh nghiệp ngày nay.
Chi tiếtSocial media helps enhance your online presence.Mạng xã hội giúp nâng cao sự hiện diện trực tuyến của bạn.
Đồng nghĩadigital footprint
Cụm hay dùngimprove online presencemaintain online presence
Cụm từ này rất quan trọng trong kinh doanh hiện đại.
|
— | |
| phr. |
Một kế hoạch để tạo ra và quản lý nội dung.
A strong content strategy is essential for online success.
Một chiến lược nội dung mạnh mẽ là rất cần thiết cho thành công trực tuyến.
Chi tiếtBusinesses must develop a content strategy for engagement.Các doanh nghiệp phải phát triển một chiến lược nội dung để thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩacontent plan
Cụm hay dùngcreate a content strategyimplement a content strategy
Cụm từ này phổ biến trong tiếp thị nội dung.
|
— | |
| phr. |
Một kênh để phân phối nội dung và thông tin.
Each media platform has its own audience and style.
Mỗi nền tảng truyền thông có khán giả và phong cách riêng.
Chi tiếtChoosing the right media platform is crucial for marketing.Chọn nền tảng truyền thông đúng là rất quan trọng cho tiếp thị.
Đồng nghĩacontent platform
Cụm hay dùngselect a media platformutilize a media platform
Cụm từ này thường dùng trong truyền thông.
|
— | |
| phr. |
Cơ quan truyền thông.
The media outlet reported on the latest developments.
Cơ quan truyền thông đã đưa tin về những diễn biến mới nhất.
Chi tiếtMany media outlets compete for breaking news.Nhiều cơ quan truyền thông cạnh tranh để có tin nóng hổi.
Đồng nghĩanews agency
Cụm hay dùngreputable media outletlocal media outlet
Có thể là báo chí, đài phát thanh hoặc truyền hình.
|
— | |
| phr. |
Báo cáo tin tức.
The news report highlighted the main issues of the debate.
Báo cáo tin tức đã nêu bật các vấn đề chính của cuộc tranh luận.
Chi tiếtShe wrote a news report about the local elections.Cô ấy đã viết một báo cáo tin tức về cuộc bầu cử địa phương.
Đồng nghĩanews article
Cụm hay dùngwrite a news reportpublish a news report
Thường cần thông tin chính xác.
|
— | |
| phr. |
Chính sách biên tập.
The editorial policy ensures balanced reporting.
Chính sách biên tập đảm bảo việc đưa tin cân bằng.
Chi tiếtChanges in the editorial policy can impact the publication's credibility.Thay đổi trong chính sách biên tập có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của ấn phẩm.
Đồng nghĩapublishing policy
Cụm hay dùngestablish editorial policyreview editorial policy
Cần rõ ràng và nhất quán.
|
— | |
| phr. |
Tính giật gân trong truyền thông.
Media sensationalism can distort the truth.
Tính giật gân trong truyền thông có thể làm sai lệch sự thật.
Chi tiếtCritics argue that media sensationalism harms public discourse.Các nhà phê bình cho rằng tính giật gân trong truyền thông gây hại cho cuộc đối thoại công cộng.
Đồng nghĩasensational reporting
Cụm hay dùngcriticize media sensationalismavoid media sensationalism
Thường gây tranh cãi trong báo chí.
|
— | |
| phr. |
Phân khúc khán giả.
Audience segmentation helps tailor messages for different groups.
Phân khúc khán giả giúp điều chỉnh thông điệp cho các nhóm khác nhau.
Chi tiếtEffective audience segmentation can improve marketing strategies.Phân khúc khán giả hiệu quả có thể cải thiện các chiến lược tiếp thị.
Đồng nghĩatarget audience
Cụm hay dùngimplement audience segmentationanalyze audience segmentation
Giúp tăng tính hiệu quả trong truyền thông.
|
— | |
| phr. |
Tiêu thụ truyền thông.
Media consumption habits have changed with technology.
Thói quen tiêu thụ truyền thông đã thay đổi với công nghệ.
Chi tiếtUnderstanding media consumption helps in creating effective content.Hiểu biết về tiêu thụ truyền thông giúp tạo ra nội dung hiệu quả.
Đồng nghĩamedia usage
Cụm hay dùngincrease media consumptionstudy media consumption
Cần theo dõi xu hướng hiện tại.
|
— | |
| phr. |
Sự kiện đáng tin tức.
The election was a newsworthy event that attracted global attention.
Cuộc bầu cử là một sự kiện đáng tin tức thu hút sự chú ý toàn cầu.
Chi tiếtNatural disasters are often newsworthy events.Thảm họa thiên nhiên thường là những sự kiện đáng tin tức.
Đồng nghĩasignificant event
Cụm hay dùngcover a newsworthy eventreport on a newsworthy event
Thường có tác động lớn đến xã hội.
|
— | |
| phr. |
Sự đưa tin hoặc chú ý của truyền thông đến sự kiện.
The press coverage of the event was extensive and positive.
Sự đưa tin của báo chí về sự kiện rất rộng rãi và tích cực.
Chi tiếtShe received press coverage for her charity work.Cô ấy nhận được sự đưa tin của báo chí về công việc từ thiện của mình.
Đồng nghĩamedia coveragenews coverage
Cụm hay dùngextensive press coveragepositive press coverage
Sử dụng khi nói về sự chú ý của truyền thông.
|
— | |
| phr. |
Cách mà truyền thông mô tả hoặc thể hiện một người hoặc tình huống.
The media portrayal of the event was controversial.
Cách mô tả sự kiện của truyền thông gây tranh cãi.
Chi tiếtHer media portrayal was not entirely accurate.Cách mô tả của cô ấy trong truyền thông không hoàn toàn chính xác.
Đồng nghĩamedia representationmedia depiction
Cụm hay dùngnegative media portrayalpositive media portrayal
Sử dụng khi bàn về cách truyền thông thể hiện con người.
|
— | |
| phr. |
Sự chú ý hoặc quan tâm của truyền thông đến một người hoặc sự kiện.
The celebrity received a lot of media attention.
Ngôi sao nhận được nhiều sự chú ý của truyền thông.
Chi tiếtMedia attention can impact public perception.Sự chú ý của truyền thông có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
Đồng nghĩamedia focuspress attention
Cụm hay dùngintense media attentionsignificant media attention
Quan trọng khi nói về sự nổi bật trong truyền thông.
|
— | |
| phr. |
Tổng số người xem hoặc nghe một thông điệp truyền thông.
The campaign had a wide audience reach.
Chiến dịch có một lượng khán giả rộng lớn.
Chi tiếtThey aim to increase their audience reach.Họ nhằm mục đích tăng cường lượng khán giả của mình.
Đồng nghĩaviewershipaudience size
Cụm hay dùngmaximize audience reachbroaden audience reach
Dùng để nói về quy mô của khán giả.
|
— | |
| phr. |
Cách mà một thông điệp được truyền đạt đến khán giả.
Effective message delivery is key to successful communication.
Cách truyền đạt thông điệp hiệu quả là chìa khóa cho giao tiếp thành công.
Chi tiếtThey focus on message delivery in their presentations.Họ tập trung vào cách truyền đạt thông điệp trong các buổi thuyết trình.
Đồng nghĩamessage transmissioncommunication delivery
Cụm hay dùngimprove message deliveryoptimize message delivery
Cần chú ý trong giao tiếp truyền thông.
|
— | |
| phr. |
Các quy định và luật điều chỉnh hoạt động và nội dung truyền thông.
Media regulation is necessary to protect the public.
Quy định truyền thông là cần thiết để bảo vệ công chúng.
Chi tiếtDebates about media regulation are ongoing.Các cuộc tranh luận về quy định truyền thông vẫn đang diễn ra.
Đồng nghĩamedia oversightmedia governance
Cụm hay dùngstrict media regulationeffective media regulation
Cần thiết để đảm bảo an toàn thông tin.
|
— | |
| phr. |
Kế hoạch để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua quảng cáo.
The company developed an effective advertising strategy.
Công ty đã phát triển một chiến lược quảng cáo hiệu quả.
Chi tiếtTheir advertising strategy targets young audiences.Chiến lược quảng cáo của họ nhắm đến đối tượng trẻ tuổi.
Đồng nghĩamarketing strategypromotional strategy
Cụm hay dùngsuccessful advertising strategyinnovative advertising strategy
Cần thiết cho thành công trong kinh doanh.
|
— | |
|
/ˈkɒntɛnt ˈmɑrkɪtɪŋ/
|
phr. |
tạo ra và chia sẻ nội dung giá trị để thu hút khách hàng
Content marketing helps build brand awareness.
Tiếp thị nội dung giúp xây dựng nhận thức về thương hiệu.
Chi tiếtMany companies invest in content marketing strategies.Nhiều công ty đầu tư vào chiến lược tiếp thị nội dung.
Đồng nghĩacontent strategy
Cụm hay dùngeffective content marketingcontent marketing strategycontent marketing campaign
Tiếp thị nội dung cần phải chất lượng và hấp dẫn.
|
— |
|
/ˈmiːdiə əˈdʒɛndə/
|
phr. |
các chủ đề mà truyền thông tập trung hoặc ưu tiên
The media agenda influences public discussions.
Chương trình nghị sự của truyền thông ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận công cộng.
Chi tiếtUnderstanding the media agenda can reveal biases.Hiểu được chương trình nghị sự của truyền thông có thể tiết lộ thiên lệch.
Đồng nghĩamedia focus
Cụm hay dùngnational media agendalocal media agendapolitical media agenda
Chương trình nghị sự của truyền thông thường bị ảnh hưởng bởi các sự kiện lớn.
|
— |
|
/ˈɒnlaɪn ˈdʒɜrnəlɪzm/
|
phr. |
nghiệp báo được thực hiện qua internet
Online journalism is rapidly changing how news is reported.
Nghiệp báo trực tuyến đang thay đổi nhanh chóng cách tin tức được đưa ra.
Chi tiếtMany journalists now work in online journalism.Nhiều nhà báo hiện nay làm việc trong nghiệp báo trực tuyến.
Đồng nghĩadigital journalism
Cụm hay dùnginvestigate online journalismonline journalism ethicsonline journalism practices
Nghiệp báo trực tuyến cần phải chính xác và đáng tin cậy.
|
— |
|
/njuːz ˈmiːdiə/
|
phr. |
Các tổ chức đưa tin tức đến công chúng.
The news media plays a crucial role in society.
Truyền thông tin tức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Chi tiếtNews media must remain impartial and accurate.Truyền thông tin tức phải giữ tính khách quan và chính xác.
Đồng nghĩanews organizations
Cụm hay dùngmainstream news mediaindependent news media
Truyền thông tin tức cần phải trung thực và công bằng.
|
— |
|
/ˈmiːdiə ˈstrætədʒi/
|
phr. |
Kế hoạch sử dụng truyền thông để đạt được các mục tiêu cụ thể.
A good media strategy can enhance brand visibility.
Một chiến lược truyền thông tốt có thể nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu.
Chi tiếtThey developed a media strategy for their new product launch.Họ đã phát triển một chiến lược truyền thông cho việc ra mắt sản phẩm mới.
Đồng nghĩamedia plan
Cụm hay dùngeffective media strategydigital media strategy
Chiến lược truyền thông cần phải linh hoạt để thích ứng với thay đổi.
|
— |
|
/ˈmiːdiə ɪˈvɛnt/
|
phr. |
Sự kiện truyền thông.
The award ceremony was a major media event.
Lễ trao giải là một sự kiện truyền thông lớn.
Chi tiếtPlanning a media event requires careful consideration.Lập kế hoạch cho một sự kiện truyền thông cần xem xét cẩn thận.
Đồng nghĩapress eventpublicity event
Cụm hay dùngorganize a media eventattend a media eventpromote a media event
Thường được sử dụng để thu hút sự chú ý của báo chí.
|
— |
|
/ˈmiː.dɪ.ə ˈskruː.tɪ.ni/
|
phr. |
Sự xem xét của truyền thông.
Media scrutiny is essential for accountability.
Sự xem xét của truyền thông là điều cần thiết cho tính trách nhiệm.
Chi tiếtIncreased media scrutiny can lead to better journalism.Sự xem xét tăng cường của truyền thông có thể dẫn đến báo chí tốt hơn.
Đồng nghĩamedia oversightmedia examination
Cụm hay dùngintense media scrutinyongoing media scrutiny
Sự xem xét kỹ lưỡng có thể cải thiện chất lượng báo chí.
|
— |
|
/njuːz əˈnæl.ə.sɪs/
|
phr. |
Phân tích tin tức.
News analysis provides deeper insights.
Phân tích tin tức cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn.
Chi tiếtMany channels offer news analysis programs.Nhiều kênh cung cấp chương trình phân tích tin tức.
Đồng nghĩanews evaluationnews commentary
Cụm hay dùngin-depth news analysiscritical news analysis
Phân tích tin tức giúp người đọc hiểu rõ hơn.
|
— |
|
/ˈmiː.dɪ.ə trɛndz/
|
phr. |
Xu hướng truyền thông.
Media trends change rapidly with technology.
Xu hướng truyền thông thay đổi nhanh chóng với công nghệ.
Chi tiếtStaying updated on media trends is crucial.Cập nhật xu hướng truyền thông là rất quan trọng.
Đồng nghĩamedia developmentsmedia shifts
Cụm hay dùngemerging media trendscurrent media trends
Theo dõi xu hướng truyền thông giúp bạn không bị lạc hậu.
|
— |
|
/ˈvaɪ.rəl ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/
|
phr. |
Tiếp thị lan truyền.
Viral marketing can rapidly increase brand visibility.
Tiếp thị lan truyền có thể nhanh chóng tăng cường độ nhận diện thương hiệu.
Chi tiếtSuccessful viral marketing relies on creativity and social sharing.Tiếp thị lan truyền thành công phụ thuộc vào sự sáng tạo và chia sẻ xã hội.
Đồng nghĩabuzz marketingword-of-mouth marketing
Cụm hay dùngsuccessful viral marketingviral marketing campaigncreate viral marketing
Dùng để chỉ các chiến dịch tiếp thị gây sốt.
|
— |
|
/ˈmiː.diə ˈaʊt.riːtʃ/
|
phr. |
Tiếp cận truyền thông.
Media outreach is essential for promoting events.
Tiếp cận truyền thông là rất cần thiết để quảng bá sự kiện.
Chi tiếtEffective media outreach can enhance public relations.Tiếp cận truyền thông hiệu quả có thể nâng cao quan hệ công chúng.
Đồng nghĩamedia engagementpress outreach
Cụm hay dùngstrategic media outreachmedia outreach programenhance media outreach
Dùng khi nói về việc tiếp cận báo chí.
|
— |
|
/njuːz ˈkʌv.ər.ɪdʒ/
|
phr. |
Sự đưa tin về tin tức.
The news coverage of the election was intense and widespread.
Sự đưa tin về cuộc bầu cử rất mạnh mẽ và rộng rãi.
Chi tiếtGood news coverage can inform and educate the public.Sự đưa tin tốt có thể thông tin và giáo dục công chúng.
Đồng nghĩanews reportingnews dissemination
Cụm hay dùngextensive news coveragelocal news coverageinternational news coverage
Dùng để chỉ sự chú ý của truyền thông đến một sự kiện.
|
— |
|
/ˈmiːdiə rɪˈleɪʃənz/
|
phr. |
thực hành quản lý giao tiếp giữa một tổ chức và truyền thông
Good media relations can enhance a company's image.
Quan hệ truyền thông tốt có thể nâng cao hình ảnh của công ty.
Chi tiếtThey hired a firm to improve their media relations.Họ đã thuê một công ty để cải thiện quan hệ truyền thông của mình.
Đồng nghĩapress relations
Cụm hay dùngeffective media relationsmedia relations strategymedia relations team
Rất quan trọng trong quản lý danh tiếng.
|
— |
|
/ˈbrɔːdkæst ˈdʒɜːrnəlɪzm/
|
phr. |
báo cáo tin tức cho truyền hình hoặc radio
Broadcast journalism requires specific skills.
Báo chí phát thanh đòi hỏi kỹ năng cụ thể.
Chi tiếtMany students study broadcast journalism in college.Nhiều sinh viên học báo chí phát thanh ở đại học.
Đồng nghĩabroadcast reporting
Cụm hay dùngbroadcast journalism ethicsbroadcast journalism programbroadcast journalism degree
Một lĩnh vực quan trọng trong truyền thông.
|
— |
|
/ˌɪnfərˈmeɪʃən ˌdɪsəˈmɪneɪʃən/
|
phr. |
sự phân phát thông tin rộng rãi
Effective information dissemination is crucial during a crisis.
Việc phân phát thông tin hiệu quả là rất quan trọng trong thời điểm khủng hoảng.
Chi tiếtSocial media aids in rapid information dissemination.Mạng xã hội hỗ trợ trong việc phân phát thông tin nhanh chóng.
Đồng nghĩainformation sharingcommunicationbroadcasting
Cụm hay dùngeffective information disseminationrapid information dissemination
Sử dụng trong bối cảnh truyền thông và khủng hoảng.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk pərˈsɛpʃən/
|
phr. |
cách công chúng nhìn nhận một điều gì đó
Public perception can greatly influence a brand's success.
Cách nhìn nhận của công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến sự thành công của một thương hiệu.
Chi tiếtThe campaign aimed to improve public perception of the issue.Chiến dịch nhằm cải thiện cách nhìn nhận của công chúng về vấn đề này.
Đồng nghĩapublic opinionsocial perception
Cụm hay dùngshape public perceptioninfluence public perception
Có thể thay đổi qua các phương tiện truyền thông.
|
— |
|
/ˈmiːdiə ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
sự tương tác giữa truyền thông và khán giả
Media engagement is crucial for building trust.
Sự tương tác với truyền thông là rất quan trọng để xây dựng niềm tin.
Chi tiếtHigh media engagement can lead to increased visibility.Sự tương tác cao với truyền thông có thể dẫn đến tăng khả năng hiển thị.
Đồng nghĩaaudience interactionmedia involvement
Cụm hay dùngactive media engagementeffective media engagement
Giúp tạo ra mối liên hệ giữa truyền thông và công chúng.
|
— |
|
/njuːz rɪˈpɔːrtɪŋ/
|
phr. |
hoạt động viết tin tức
News reporting requires accuracy and objectivity.
Việc viết tin tức đòi hỏi độ chính xác và khách quan.
Chi tiếtGood news reporting informs the public effectively.Việc viết tin tức tốt thông báo cho công chúng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩanews journalismnews coverage
Cụm hay dùngresponsible news reportingobjective news reporting
Cần có kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp cao.
|
— |
|
/ˈkɒntɛnt dɪsˈtrɪbjuːʃən/
|
phr. |
Quá trình chia sẻ nội dung qua các nền tảng khác nhau.
Content distribution is key to reaching a broader audience.
Phân phối nội dung là chìa khóa để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Chi tiếtThey focus on effective content distribution strategies.Họ tập trung vào các chiến lược phân phối nội dung hiệu quả.
Đồng nghĩacontent sharingcontent dissemination
Cụm hay dùngeffective content distributiondigital content distribution
Phân phối nội dung giúp tối đa hóa tầm ảnh hưởng.
|
— |
|
/ˈnuːzwɜrði ˈɪʃu/
|
phr. |
Một chủ đề được coi là đủ quan trọng để được đưa tin.
Climate change is a newsworthy issue today.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề đáng đưa tin ngày nay.
Chi tiếtThe protest became a newsworthy issue for local media.Cuộc biểu tình trở thành một vấn đề đáng đưa tin cho truyền thông địa phương.
Đồng nghĩaimportant issue
Cụm hay dùngcurrent newsworthy issuesignificant newsworthy issuerelevant newsworthy issue
Những vấn đề đáng đưa tin thường thu hút sự chú ý.
|
— |
|
/ʃeɪp ˈpʌblɪk əˈpɪnjən/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách mọi người nghĩ về một vấn đề
Social media can shape public opinion quickly.
Mạng xã hội có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến dư luận.
Chi tiếtPoliticians often try to shape public opinion through speeches.Các chính trị gia thường cố gắng ảnh hưởng đến dư luận qua các bài phát biểu.
Đồng nghĩainfluence public opinion
Cụm hay dùngshape national opinionshape global opinion
Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
tạo ra nội dung cho truyền thông hoặc trang web
Companies need to generate content regularly to engage audiences.
Các công ty cần tạo ra nội dung thường xuyên để thu hút khán giả.
Chi tiếtShe loves to generate content for her blog.Cô ấy thích tạo ra nội dung cho blog của mình.
Đồng nghĩacreate content
Cụm hay dùnggenerate online contentgenerate engaging content
Thường dùng trong lĩnh vực marketing và truyền thông.
|
— |
|
/dɪˈlɪvər nuz/
|
phr. |
cung cấp thông tin về các sự kiện hiện tại
The reporter will deliver news every hour.
Phóng viên sẽ cung cấp tin tức mỗi giờ.
Chi tiếtThey deliver news through various platforms.Họ cung cấp tin tức qua nhiều nền tảng khác nhau.
Đồng nghĩareport news
Cụm hay dùngdeliver breaking newsdeliver local news
Dùng trong lĩnh vực báo chí.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈɪn.tər.vjuːz/
|
phr. |
tiến hành phỏng vấn để thu thập thông tin
Journalists often conduct interviews with experts.
Các nhà báo thường phỏng vấn các chuyên gia.
Chi tiếtShe will conduct interviews for her research project.Cô ấy sẽ tiến hành phỏng vấn cho dự án nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩacarry out interviews
Cụm hay dùngconduct media interviewsconduct job interviews
Thường xuất hiện trong lĩnh vực báo chí và nghiên cứu.
|
— |
|
/ʃɛr əˈpɪnjənz/
|
phr. |
bày tỏ suy nghĩ hoặc niềm tin về điều gì đó
People can share opinions freely on social media.
Mọi người có thể bày tỏ ý kiến một cách tự do trên mạng xã hội.
Chi tiếtIt's important to share opinions during discussions.Việc bày tỏ ý kiến trong các cuộc thảo luận là rất quan trọng.
Đồng nghĩaexpress opinions
Cụm hay dùngshare diverse opinionsshare public opinions
Thường thấy trong các cuộc thảo luận hoặc mạng xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ˈɔːdiənz/
|
phr. |
thu hút và giữ sự chú ý của mọi người
The show aims to engage audiences through storytelling.
Chương trình này nhằm thu hút khán giả qua việc kể chuyện.
Chi tiếtThey use social media to engage audiences effectively.Họ sử dụng mạng xã hội để thu hút khán giả một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaattract audiences
Cụm hay dùngengage young audiencesengage online audiences
Thường dùng trong marketing và truyền thông.
|
— |
|
/ˈfɒstər kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích việc chia sẻ thông tin
Good leaders foster communication among their teams.
Những nhà lãnh đạo tốt khuyến khích việc giao tiếp trong nhóm của họ.
Chi tiếtSchools should foster communication between students and teachers.Các trường học nên khuyến khích việc giao tiếp giữa học sinh và giáo viên.
Đồng nghĩaencourage communication
Cụm hay dùngfoster open communicationfoster effective communication
Dùng trong bối cảnh xây dựng mối quan hệ.
|
— |
|
/ˌɛdɪˈtɔːriəl ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
nội dung thể hiện ý kiến hoặc quan điểm
The magazine features editorial content on current events.
Tạp chí có nội dung biên tập về các sự kiện hiện tại.
Chi tiếtEditorial content can influence readers' views.Nội dung biên tập có thể ảnh hưởng đến quan điểm của độc giả.
Đồng nghĩaopinion piece
Cụm hay dùngcreate editorial contentpublish editorial content
Thường thấy trong báo chí và tạp chí.
|
— |
|
/ˈnjuːzwɜːrði ˈtɒpɪk/
|
phr. |
một chủ đề đủ thú vị để được đưa tin
The event was a newsworthy topic for discussion.
Sự kiện là một chủ đề đủ thú vị để thảo luận.
Chi tiếtThey focused on newsworthy topics in their articles.Họ tập trung vào các chủ đề đủ thú vị trong các bài viết của mình.
Đồng nghĩainteresting topic
Cụm hay dùngdiscuss newsworthy topicreport newsworthy topic
Cần thiết để thu hút sự chú ý của độc giả.
|
— |
|
/ˈkɒntɛnt ˈkriːeɪtə/
|
phr. |
một người tạo ra nội dung cho truyền thông
Content creators play a vital role in digital marketing.
Các nhà sáng tạo nội dung đóng vai trò quan trọng trong tiếp thị kỹ thuật số.
Chi tiếtMany young people aspire to become content creators.Nhiều người trẻ khao khát trở thành nhà sáng tạo nội dung.
Đồng nghĩacontent producerdigital creator
Cụm hay dùngsupport content creatorsengage content creators
Là nghề nghiệp đang phát triển nhanh chóng.
|
— |
|
/ˈvaɪrəl kəmˈpeɪn/
|
phr. |
một nỗ lực tiếp thị lan truyền nhanh chóng trực tuyến
The viral campaign reached millions of people within days.
Chiến dịch lan truyền đã tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài ngày.
Chi tiếtCompanies aim for viral campaigns to boost sales.Các công ty nhắm đến các chiến dịch lan truyền để tăng doanh số.
Đồng nghĩaviral marketingonline campaign
Cụm hay dùnglaunch a viral campaigncreate a viral campaign
Là chiến lược tiếp thị hiệu quả trong thời đại số.
|
— |
|
/ɪnˈfɔːrmeɪʃən ˈʃɛrɪŋ/
|
phr. |
hành động phân phối thông tin
Information sharing is essential for teamwork.
Chia sẻ thông tin là cần thiết cho làm việc nhóm.
Chi tiếtSocial media facilitates information sharing among users.Mạng xã hội tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin giữa người dùng.
Đồng nghĩadata sharingknowledge sharing
Cụm hay dùngpromote information sharingencourage information sharing
Giúp tăng cường sự hợp tác giữa các cá nhân.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt dɪsˈkʌʃən/
|
phr. |
tạo ra cuộc thảo luận
The article is designed to generate discussion among readers.
Bài viết này được thiết kế để tạo ra cuộc thảo luận giữa các độc giả.
Chi tiếtSocial media can generate discussion on important issues.Mạng xã hội có thể tạo ra cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩaspark discussioninitiate discussion
Cụm hay dùnggenerate discussion onlinegenerate discussion in forums
Sử dụng trong các bài viết hoặc chương trình truyền thông.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz trɛndz/
|
phr. |
phân tích xu hướng
Experts analyze trends in social media usage.
Các chuyên gia phân tích xu hướng sử dụng mạng xã hội.
Chi tiếtWe need to analyze trends in consumer behavior.Chúng ta cần phân tích xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng.
Đồng nghĩaexamine trendsstudy trends
Cụm hay dùnganalyze trends in dataanalyze trends in marketing
Cần thiết trong nghiên cứu thị trường.
|
— |
|
/kənˈtroʊl ˈnærətɪv/
|
phr. |
kiểm soát câu chuyện
The company aims to control the narrative around its brand.
Công ty này nhằm kiểm soát câu chuyện xung quanh thương hiệu của mình.
Chi tiếtPoliticians often try to control the narrative in the media.Các chính trị gia thường cố gắng kiểm soát câu chuyện trong truyền thông.
Đồng nghĩamanage narrativeshape narrative
Cụm hay dùngcontrol narrative in reportingcontrol narrative in advertising
Thường sử dụng trong truyền thông và quảng cáo.
|
— |
|
/prəˈmoʊt trænˈspærənsi/
|
phr. |
thúc đẩy sự minh bạch
Organizations should promote transparency in their operations.
Các tổ chức nên thúc đẩy sự minh bạch trong hoạt động của họ.
Chi tiếtPromoting transparency builds trust with the public.Thúc đẩy sự minh bạch xây dựng lòng tin với công chúng.
Đồng nghĩaencourage transparencysupport transparency
Cụm hay dùngpromote transparency in reportingpromote transparency in governance
Rất quan trọng trong truyền thông và quản lý.
|
— |
|
/ɪnˈhæns vɪˈzɪbɪlɪti/
|
phr. |
tăng cường khả năng nhìn thấy
The campaign aims to enhance visibility for local artists.
Chiến dịch này nhằm tăng cường khả năng nhìn thấy cho các nghệ sĩ địa phương.
Chi tiếtWe need to enhance visibility in our marketing efforts.Chúng ta cần tăng cường khả năng nhìn thấy trong nỗ lực tiếp thị của mình.
Đồng nghĩaimprove visibilityboost visibility
Cụm hay dùngenhance visibility onlineenhance visibility in media
Thường sử dụng trong tiếp thị và truyền thông.
|
— |
|
/ʃeɪp ˈnærətɪvz/
|
phr. |
định hình câu chuyện
Media can shape narratives about social issues.
Truyền thông có thể định hình câu chuyện về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtPoliticians often shape narratives to gain support.Các chính trị gia thường định hình câu chuyện để nhận được sự ủng hộ.
Đồng nghĩainfluence narrativescraft narratives
Cụm hay dùngshape narratives in reportingshape narratives in advertising
Rất quan trọng trong truyền thông và quảng cáo.
|
— |
|
/spɑrk dɪˈbeɪt/
|
phr. |
khơi mào tranh luận
The documentary sparked debate among viewers.
Bộ phim tài liệu đã khơi mào tranh luận giữa các khán giả.
Chi tiếtNew policies often spark debate in the media.Các chính sách mới thường khơi mào tranh luận trong truyền thông.
Đồng nghĩaignite discussiontrigger controversy
Cụm hay dùngspark a heated debatespark public debate
Dùng trong bối cảnh truyền thông và chính trị.
|
— |
|
/ʃeɪp pərˈsɛpʃənz/
|
phr. |
định hình cách nhìn nhận
Media can shape perceptions of beauty standards.
Truyền thông có thể định hình cách nhìn nhận về tiêu chuẩn sắc đẹp.
Chi tiếtAdvertisers shape perceptions of products.Nhà quảng cáo định hình cách nhìn nhận về sản phẩm.
Đồng nghĩainfluence viewsmold opinions
Cụm hay dùngshape public perceptionsshape individual perceptions
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông và quảng cáo.
|
— |
|
/ˈkæptʃər əˈtɛnʃən/
|
phr. |
thu hút sự chú ý
Good headlines capture attention immediately.
Tiêu đề tốt thu hút sự chú ý ngay lập tức.
Chi tiếtVisuals can capture attention more effectively than text.Hình ảnh có thể thu hút sự chú ý hiệu quả hơn văn bản.
Đồng nghĩaattract interestdraw focus
Cụm hay dùngcapture public attentioncapture audience attention
Dùng để mô tả cách truyền thông thu hút người xem.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəˌreɪt ˈɪntrəst/
|
phr. |
tạo ra sự quan tâm
The campaign generated interest in environmental issues.
Chiến dịch đã tạo ra sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
Chi tiếtNew movies often generate interest before release.Các bộ phim mới thường tạo ra sự quan tâm trước khi phát hành.
Đồng nghĩacreate interestspark curiosity
Cụm hay dùnggenerate significant interestgenerate widespread interest
Thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.
|
— |
|
/rɪˈpɔrt ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
báo cáo kết quả
The study will report findings next month.
Nghiên cứu sẽ báo cáo kết quả vào tháng tới.
Chi tiếtThey reported findings that surprised many experts.Họ đã báo cáo những phát hiện khiến nhiều chuyên gia ngạc nhiên.
Đồng nghĩapresent resultsshare conclusions
Cụm hay dùngreport key findingsreport significant findings
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và truyền thông.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ˈkʌvərɪdʒ/
|
phr. |
cung cấp thông tin về sự kiện
The media provided coverage of the election.
Truyền thông đã cung cấp thông tin về cuộc bầu cử.
Chi tiếtThey provide coverage of local news daily.Họ cung cấp thông tin về tin tức địa phương hàng ngày.
Đồng nghĩaoffer reportingdeliver news
Cụm hay dùngprovide extensive coverageprovide live coverage
Dùng để nói về sự kiện được đưa tin trong truyền thông.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈdaɪəlɒɡ/
|
phr. |
tạo ra đối thoại
The forum aims to create dialogue among community members.
Diễn đàn nhằm tạo ra đối thoại giữa các thành viên cộng đồng.
Chi tiếtMedia can help create dialogue on important issues.Truyền thông có thể giúp tạo ra đối thoại về các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩaencourage discussionfoster conversation
Cụm hay dùngcreate meaningful dialoguecreate open dialogue
Dùng để nói về sự giao tiếp trong xã hội.
|
— |
|
/ˈæmplɪfaɪ ˈvɔɪsɪz/
|
phr. |
khuếch đại tiếng nói
The campaign aims to amplify voices of the marginalized.
Chiến dịch nhằm khuếch đại tiếng nói của những người bị thiệt thòi.
Chi tiếtSocial media can amplify voices in social movements.Mạng xã hội có thể khuếch đại tiếng nói trong các phong trào xã hội.
Đồng nghĩaelevate opinionsenhance visibility
Cụm hay dùngamplify diverse voicesamplify marginalized voices
Dùng để nói về sự đại diện trong truyền thông.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈɪmpækt/
|
phr. |
phân tích tác động
They analyze the impact of media on society.
Họ phân tích tác động của truyền thông đến xã hội.
Chi tiếtResearchers analyze the impact of advertising.Các nhà nghiên cứu phân tích tác động của quảng cáo.
Đồng nghĩaexamine effectsstudy consequences
Cụm hay dùnganalyze significant impactanalyze long-term impact
Dùng để nói về sự nghiên cứu trong truyền thông.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt ˈɪʃuz/
|
phr. |
nêu rõ các vấn đề
The report highlights issues in the education system.
Báo cáo nêu rõ các vấn đề trong hệ thống giáo dục.
Chi tiếtMedia often highlight issues of public concern.Truyền thông thường nêu rõ các vấn đề mà công chúng quan tâm.
Đồng nghĩaemphasize problemsspotlight issues
Cụm hay dùnghighlight key issueshighlight important issues
Dùng để nói về sự chú ý trong truyền thông.
|
— |
|
/ˈfɔstər əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức
The campaign aims to foster awareness of mental health.
Chiến dịch nhằm thúc đẩy nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtPrograms foster awareness of environmental issues.Các chương trình thúc đẩy nhận thức về các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩaraise awarenesspromote understanding
Cụm hay dùngfoster public awarenessfoster greater awareness
Dùng để nói về việc nâng cao nhận thức trong xã hội.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ˈnærətɪvz/
|
phr. |
thách thức các câu chuyện
Activists challenge narratives about climate change.
Các nhà hoạt động thách thức các câu chuyện về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtMedia can challenge dominant narratives in society.Truyền thông có thể thách thức các câu chuyện thống trị trong xã hội.
Đồng nghĩaquestion storiescontest views
Cụm hay dùngchallenge existing narrativeschallenge popular narratives
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.
|
— |
|
/sɛt əˈdʒɛndə/
|
phr. |
xác định các chủ đề quan trọng
Media outlets often set the political agenda.
Các phương tiện truyền thông thường xác định chương trình nghị sự chính trị.
Chi tiếtThey aim to set the agenda for public discussions.Họ nhằm mục đích xác định chương trình nghị sự cho các cuộc thảo luận công khai.
Đồng nghĩaestablish agendadefine priorities
Cụm hay dùngset the public agendaset media agenda
Dùng để chỉ ảnh hưởng của truyền thông đến các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt bʌz/
|
phr. |
tạo ra sự phấn khích hoặc quan tâm về một điều gì đó
The new product generated a lot of buzz online.
Sản phẩm mới đã tạo ra nhiều sự phấn khích trực tuyến.
Chi tiếtThey used social media to generate buzz for the event.Họ đã sử dụng mạng xã hội để tạo ra sự phấn khích cho sự kiện.
Đồng nghĩacreate excitementspark interest
Cụm hay dùnggenerate buzz aroundgenerate buzz on social media
Thường được dùng trong marketing và quảng cáo.
|
— |
|
/freɪm ˈnærətɪv/
|
phr. |
trình bày một câu chuyện hoặc thông tin theo một cách cụ thể
The article aimed to frame the narrative around climate change.
Bài viết nhằm mục đích định hình câu chuyện về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThey tried to frame the narrative positively.Họ đã cố gắng định hình câu chuyện theo hướng tích cực.
Đồng nghĩashape narrativeconstruct narrative
Cụm hay dùngframe public narrativeframe media narrative
Quá trình này rất quan trọng trong báo chí.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns əˈpɪnjən/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách mọi người nghĩ về một điều gì đó
Media can influence public opinion on important issues.
Truyền thông có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng về các vấn đề quan trọng.
Chi tiếtThey aim to influence opinion through their campaigns.Họ nhằm mục đích ảnh hưởng đến ý kiến qua các chiến dịch của mình.
Đồng nghĩashape opinionaffect views
Cụm hay dùnginfluence public opinioninfluence audience opinion
Rất quan trọng trong việc đánh giá tác động của truyền thông.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈkrɛdɪbɪlɪti/
|
phr. |
giữ vững độ tin cậy của một nguồn thông tin
It's essential to maintain credibility as a journalist.
Rất quan trọng để duy trì độ tin cậy như một nhà báo.
Chi tiếtThey work hard to maintain their credibility with readers.Họ làm việc chăm chỉ để duy trì độ tin cậy với độc giả.
Đồng nghĩapreserve credibilityuphold integrity
Cụm hay dùngmaintain media credibilitymaintain journalistic credibility
Cần thiết trong ngành truyền thông và báo chí.
|
— |
|
/prəˈdus ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
tạo ra tài liệu để xuất bản hoặc phát sóng
They regularly produce content for their blog.
Họ thường xuyên tạo ra nội dung cho blog của mình.
Chi tiếtThe team works to produce content that engages readers.Nhóm làm việc để sản xuất nội dung thu hút độc giả.
Đồng nghĩacreate contentgenerate material
Cụm hay dùngproduce digital contentproduce online content
Cụm này phổ biến trong marketing và truyền thông.
|
— |
|
/riːtʃ ˈɔːdiəns/
|
phr. |
kết nối với một nhóm người
They aim to reach a wider audience with their message.
Họ nhằm mục đích kết nối với một khán giả rộng hơn bằng thông điệp của mình.
Chi tiếtThe campaign successfully reached its target audience.Chiến dịch đã thành công trong việc tiếp cận khán giả mục tiêu.
Đồng nghĩaconnect with audienceengage audience
Cụm hay dùngreach target audiencereach online audience
Rất quan trọng trong tiếp thị truyền thông.
|
— |
|
/ʃɛr ɪnˈfɔːrmeɪʃən/
|
phr. |
phân phối kiến thức hoặc dữ liệu cho người khác
They share information through various channels.
Họ chia sẻ thông tin qua nhiều kênh khác nhau.
Chi tiếtIt's important to share information quickly in emergencies.Việc chia sẻ thông tin nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp là rất quan trọng.
Đồng nghĩadisseminate informationbroadcast information
Cụm hay dùngshare relevant informationshare public information
Thường được sử dụng trong các bối cảnh truyền thông và giáo dục.
|
— |
|
/ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/
|
phr. |
một nhóm người cụ thể cho việc giao tiếp
The advertisement was designed for a young target audience.
Quảng cáo được thiết kế cho một đối tượng trẻ.
Chi tiếtThey need to identify their target audience for effective marketing.Họ cần xác định đối tượng mục tiêu để tiếp thị hiệu quả.
Đồng nghĩaintended audiencespecific audience
Cụm hay dùngdefine target audiencereach target audience
Rất quan trọng trong tiếp thị và truyền thông.
|
— |
|
/kriːeɪt ˈkɒntrəvɜːsi/
|
phr. |
gây ra một sự bất đồng hoặc tranh cãi công khai
The article created controversy among readers.
Bài viết đã gây ra tranh cãi giữa các độc giả.
Chi tiếtThey often create controversy to attract attention.Họ thường tạo ra tranh cãi để thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩaspark controversygenerate debate
Cụm hay dùngcreate media controversycreate public controversy
Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và báo chí.
|
— |
|
/draɪv kənˈvɜːseɪʌn/
|
phr. |
kích thích cuộc thảo luận về một chủ đề
Social media can drive conversation about important issues.
Mạng xã hội có thể thúc đẩy cuộc thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Chi tiếtThey hope to drive conversation around climate change.Họ hy vọng sẽ thúc đẩy cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩastimulate conversationencourage discussion
Cụm hay dùngdrive public conversationdrive online conversation
Rất quan trọng trong truyền thông và xã hội.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt ˈfiːdbæk/
|
phr. |
tạo ra phản hồi
We need to generate feedback to improve our services.
Chúng ta cần tạo ra phản hồi để cải thiện dịch vụ của mình.
Chi tiếtSurveys can help us generate feedback from users.Khảo sát có thể giúp chúng ta tạo ra phản hồi từ người dùng.
Đồng nghĩaproduce feedbackobtain feedback
Cụm hay dùnggenerate feedback fromgenerate feedback about
Phản hồi rất quan trọng trong truyền thông.
|
— |
|
/ˈkæptʃər ˈɪntrəst/
|
phr. |
thu hút sự quan tâm
The article aims to capture interest from young readers.
Bài viết nhằm thu hút sự quan tâm từ độc giả trẻ.
Chi tiếtGood headlines capture interest quickly.Tiêu đề hay thu hút sự quan tâm nhanh chóng.
Đồng nghĩaattract interestgain interest
Cụm hay dùngcapture interest incapture interest among
Sử dụng trong viết bài và quảng cáo.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ ˈplætfɔːrms/
|
phr. |
tận dụng các nền tảng
We need to leverage platforms to reach more people.
Chúng ta cần tận dụng các nền tảng để tiếp cận nhiều người hơn.
Chi tiếtCompanies leverage platforms for marketing strategies.Các công ty tận dụng các nền tảng cho chiến lược marketing.
Đồng nghĩautilize platformsuse platforms
Cụm hay dùngleverage platforms forleverage platforms to
Sử dụng trong bối cảnh truyền thông hiện đại.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər trɛndz/
|
phr. |
theo dõi xu hướng
It's important to monitor trends in social media.
Theo dõi xu hướng trên mạng xã hội là rất quan trọng.
Chi tiếtBusinesses should monitor trends to stay competitive.Các doanh nghiệp nên theo dõi xu hướng để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩatrack trendsobserve trends
Cụm hay dùngmonitor trends inmonitor trends of
Rất cần thiết trong nghiên cứu thị trường.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈnærətɪvz/
|
phr. |
tạo ra các câu chuyện
Journalists create narratives around current events.
Nhà báo tạo ra các câu chuyện xung quanh các sự kiện hiện tại.
Chi tiếtSocial media allows users to create narratives easily.Mạng xã hội cho phép người dùng dễ dàng tạo ra các câu chuyện.
Đồng nghĩadevelop narrativesconstruct narratives
Cụm hay dùngcreate narratives aboutcreate narratives for
Thường sử dụng trong báo chí và truyền thông.
|
— |
|
/ˈvælɪdeɪt ɪnˈfɔːrmeɪʃən/
|
phr. |
xác thực thông tin
Fact-checkers validate information before publication.
Người kiểm tra sự thật xác thực thông tin trước khi xuất bản.
Chi tiếtIt's essential to validate information from sources.Việc xác thực thông tin từ các nguồn là rất cần thiết.
Đồng nghĩaverify informationconfirm information
Cụm hay dùngvalidate information fromvalidate information about
Rất quan trọng trong truyền thông chính xác.
|
— |
|
/spɑrk ˈɪn.tər.ɪst/
|
phr. |
khơi dậy sự quan tâm
The documentary sparked interest among young viewers.
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy sự quan tâm của khán giả trẻ.
Chi tiếtNew technologies often spark interest in the media.Công nghệ mới thường khơi dậy sự quan tâm trong truyền thông.
Đồng nghĩagenerate interestcreate excitement
Cụm hay dùngspark public interestspark widespread interestspark interest in
Thường được sử dụng khi nói về các chủ đề gây hứng thú.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ˈkɒn.tɛkst/
|
phr. |
cung cấp bối cảnh
The documentary provides context for the historical events.
Bộ phim tài liệu cung cấp bối cảnh cho các sự kiện lịch sử.
Chi tiếtArticles should provide context for their claims.Các bài viết nên cung cấp bối cảnh cho những tuyên bố của chúng.
Đồng nghĩagive backgroundoffer perspective
Cụm hay dùngprovide necessary contextprovide clear contextprovide relevant context
Rất quan trọng để giúp người đọc hiểu rõ hơn.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tạo ra nhận thức
The campaign aims to generate awareness about mental health.
Chiến dịch nhằm tạo ra nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtEfforts to generate awareness have increased recently.Những nỗ lực tạo ra nhận thức đã tăng lên gần đây.
Đồng nghĩaraise awarenesscreate consciousness
Cụm hay dùnggenerate public awarenessgenerate social awarenessgenerate environmental awareness
Dùng để thể hiện sự quan trọng của việc hiểu biết.
|
— |
|
/ˈdɪdʒɪtəl ˈstɔːritɛlɪŋ/
|
phr. |
Sử dụng công cụ số để kể chuyện hiệu quả.
Digital storytelling can engage younger audiences.
Kể chuyện số có thể thu hút khán giả trẻ hơn.
Chi tiếtMany brands use digital storytelling in their marketing.Nhiều thương hiệu sử dụng kể chuyện số trong tiếp thị của họ.
Đồng nghĩaonline storytellingmultimedia storytelling
Cụm hay dùngcreate digital storytellingengage through digital storytelling
Kể chuyện số đang trở thành xu hướng trong truyền thông.
|
— |
|
/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə ˈɪnfluəns/
|
phr. |
Sức mạnh của mạng xã hội để ảnh hưởng đến ý kiến và hành vi.
Social media influence can shape public perception.
Ảnh hưởng của mạng xã hội có thể định hình nhận thức công chúng.
Chi tiếtMany companies rely on social media influence for marketing.Nhiều công ty dựa vào ảnh hưởng của mạng xã hội để tiếp thị.
Đồng nghĩasocial media impactsocial influence
Cụm hay dùnganalyze social media influencemeasure social media influence
Lợi ích từ mạng xã hội rất lớn trong marketing.
|
— |
|
/nuːz ˈsaɪkl/
|
phr. |
Thời gian mà tin tức được đưa ra và thảo luận.
The news cycle can change rapidly with social media.
Chu kỳ tin tức có thể thay đổi nhanh chóng với mạng xã hội.
Chi tiếtJournalists follow the news cycle closely.Các nhà báo theo dõi chu kỳ tin tức một cách chặt chẽ.
Đồng nghĩanews rhythmnews flow
Cụm hay dùngfollow the news cycleimpact the news cycle
Chu kỳ tin tức ảnh hưởng đến cách mà thông tin được tiếp nhận.
|
— |
|
/ˈɒnlaɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
Sự tương tác và tham gia của người dùng trên các nền tảng trực tuyến.
Online engagement is crucial for building a community.
Sự tham gia trực tuyến là rất quan trọng để xây dựng cộng đồng.
Chi tiếtCompanies measure online engagement to assess effectiveness.Các công ty đo lường sự tham gia trực tuyến để đánh giá hiệu quả.
Đồng nghĩadigital interactionweb engagement
Cụm hay dùngincrease online engagementenhance online engagement
Sự tham gia trực tuyến giúp kết nối với khán giả hiệu quả hơn.
|
— |
|
/spɑrk dɪsˈkʌʃən/
|
phr. |
khởi xướng một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề.
The documentary sparked discussion about social justice.
Bộ phim tài liệu đã khởi xướng cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
Chi tiếtNew evidence may spark discussion among scientists.Bằng chứng mới có thể khởi xướng cuộc thảo luận giữa các nhà khoa học.
Đồng nghĩainitiate dialoguestimulate conversation
Cụm hay dùngspark lively discussionspark public discussion
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc học thuật.
|
— |
|
/ɪnˈfɔrm ˈpʌblɪk/
|
phr. |
cung cấp thông tin cho công chúng.
News outlets inform the public about current events.
Các phương tiện truyền thông cung cấp thông tin cho công chúng về các sự kiện hiện tại.
Chi tiếtGovernment agencies inform the public on health issues.Các cơ quan chính phủ thông báo cho công chúng về các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩaeducate citizensupdate the public
Cụm hay dùnginform the public effectivelyinform the public accurately
Rất quan trọng trong lĩnh vực truyền thông và báo chí.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈkrɛdəˌbɪlɪti/
|
phr. |
cải thiện độ tin cậy của thông tin hoặc nguồn.
Transparency can enhance credibility in journalism.
Tính minh bạch có thể cải thiện độ tin cậy trong báo chí.
Chi tiếtUsing reliable sources enhances credibility in research.Sử dụng các nguồn đáng tin cậy cải thiện độ tin cậy trong nghiên cứu.
Đồng nghĩaboost trustworthinessincrease reliability
Cụm hay dùngenhance professional credibilityenhance media credibility
Cụm từ này thường dùng trong báo chí và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt trɛndz/
|
phr. |
nhấn mạnh hoặc trình bày các xu hướng hoặc phát triển hiện tại.
Reports highlight trends in consumer behavior.
Các báo cáo nhấn mạnh các xu hướng trong hành vi tiêu dùng.
Chi tiếtThe study aims to highlight trends in media consumption.Nghiên cứu nhằm mục đích nhấn mạnh các xu hướng tiêu thụ truyền thông.
Đồng nghĩaemphasize patternsshowcase developments
Cụm hay dùnghighlight emerging trendshighlight key trends
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo và nghiên cứu.
|
— |
|
/ʃeɪp ˈdɪskɔrs/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách cuộc trò chuyện hoặc thảo luận diễn ra.
Media can shape discourse on social issues.
Truyền thông có thể định hình cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtLeaders shape discourse in political debates.Các nhà lãnh đạo định hình cuộc thảo luận trong các cuộc tranh luận chính trị.
Đồng nghĩainfluence dialogueguide conversation
Cụm hay dùngshape public discourseshape academic discourse
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/rɪˈpɔrt nuz/
|
phr. |
báo cáo tin tức
Journalists report news from around the world.
Các nhà báo báo cáo tin tức từ khắp nơi trên thế giới.
Chi tiếtThey report news on various platforms.Họ báo cáo tin tức trên nhiều nền tảng khác nhau.
Đồng nghĩacover newsdeliver news
Cụm hay dùngreport news accuratelyreport news regularly
Dùng trong lĩnh vực báo chí.
|
— |
|
/ˈkæptʃər ˈɔdiəns/
|
phr. |
thu hút khán giả
The speaker managed to capture the audience's interest.
Người diễn giả đã thu hút được sự quan tâm của khán giả.
Chi tiếtWe need to find ways to capture the audience effectively.Chúng ta cần tìm cách thu hút khán giả một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaengage audienceattract audience
Cụm hay dùngcapture audience attentioncapture audience interest
Quan trọng trong các bài thuyết trình.
|
— |
|
/dɪˈlɪvər ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
cung cấp nội dung
They deliver content across multiple platforms.
Họ cung cấp nội dung trên nhiều nền tảng khác nhau.
Chi tiếtWe strive to deliver content that is engaging.Chúng tôi cố gắng cung cấp nội dung hấp dẫn.
Đồng nghĩaprovide contentshare content
Cụm hay dùngdeliver quality contentdeliver relevant content
Dùng trong truyền thông và quảng cáo.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ˈɪnˌsaɪts/
|
phr. |
cung cấp cái nhìn sâu sắc
The report provides insights into media trends.
Báo cáo cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng truyền thông.
Chi tiếtWe aim to provide insights for better decision-making.Chúng tôi nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc để đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩaoffer insightsgive insights
Cụm hay dùngprovide valuable insightsprovide deeper insights
Thường dùng trong phân tích và báo cáo.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
tạo nội dung.
Many businesses hire experts to create content for their websites.
Nhiều doanh nghiệp thuê chuyên gia để tạo nội dung cho trang web của họ.
Chi tiếtShe loves to create content for her social media channels.Cô ấy thích tạo nội dung cho các kênh truyền thông xã hội của mình.
Đồng nghĩaproduce contentdevelop content
Cụm hay dùngcreate engaging contentcreate digital content
Rất phổ biến trong tiếp thị trực tuyến.
|
— |
|
/ʃeɪp ˈnærətɪv/
|
phr. |
định hình câu chuyện.
Media can shape narrative around political events.
Truyền thông có thể định hình câu chuyện xung quanh các sự kiện chính trị.
Chi tiếtWriters shape narrative to engage their readers.Các nhà văn định hình câu chuyện để thu hút độc giả của họ.
Đồng nghĩainfluence narrativecraft narrative
Cụm hay dùngshape public narrativeshape media narrative
Rất quan trọng trong lĩnh vực báo chí.
|
— |
|
/ʃɛr ˈɪnˌsaɪts/
|
phr. |
chia sẻ thông tin giá trị.
Experts share insights on the latest media trends.
Các chuyên gia chia sẻ thông tin về các xu hướng truyền thông mới nhất.
Chi tiếtShe often shares insights from her research with her colleagues.Cô ấy thường chia sẻ thông tin từ nghiên cứu của mình với đồng nghiệp.
Đồng nghĩaoffer insightsprovide insights
Cụm hay dùngshare insights withshare insights about
Dùng trong bối cảnh chia sẻ thông tin chuyên môn.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ pərˈspɛktɪvz/
|
phr. |
thách thức quan điểm.
Good journalism should challenge perspectives and encourage critical thinking.
Báo chí tốt nên thách thức quan điểm và khuyến khích tư duy phản biện.
Chi tiếtThey aim to challenge perspectives on social issues.Họ nhằm thách thức quan điểm về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩaquestion perspectivesconfront perspectives
Cụm hay dùngchallenge perspectives onchallenge perspectives through
Dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
|
— |
|
/dɪˈlɪvər ˈmɛsɪdʒɪz/
|
phr. |
truyền đạt thông điệp.
Advertisers must effectively deliver messages to their target audience.
Các nhà quảng cáo phải truyền đạt thông điệp hiệu quả đến đối tượng mục tiêu.
Chi tiếtThe campaign aims to deliver messages about health awareness.Chiến dịch nhằm truyền đạt thông điệp về nhận thức sức khỏe.
Đồng nghĩacommunicate messagesconvey messages
Cụm hay dùngdeliver messages throughdeliver messages to
Thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.
|
— |
|
/ˈhaɪˌlaɪt ˈstɔriz/
|
phr. |
nổi bật những câu chuyện.
The article highlights stories of local heroes.
Bài viết nổi bật những câu chuyện về những người hùng địa phương.
Chi tiếtThey highlight stories that often go unnoticed in the media.Họ nổi bật những câu chuyện thường bị bỏ qua trong truyền thông.
Đồng nghĩaemphasize storiesspotlight stories
Cụm hay dùnghighlight stories fromhighlight stories about
Thích hợp khi nói về truyền thông và báo chí.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt ˈvæljuːz/
|
phr. |
phản ánh giá trị.
Media should reflect values that promote equality and fairness.
Truyền thông nên phản ánh các giá trị thúc đẩy bình đẳng và công bằng.
Chi tiếtArt often reflects values of the society it comes from.Nghệ thuật thường phản ánh giá trị của xã hội mà nó xuất phát.
Đồng nghĩashow valuesexpress values
Cụm hay dùngreflect values ofreflect values in
Dùng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.
|
— |
|
/ˈfɔːstər kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
thúc đẩy kết nối.
Social media platforms foster connections among users.
Các nền tảng truyền thông xã hội thúc đẩy kết nối giữa người dùng.
Chi tiếtThey aim to foster connections between different communities.Họ nhằm thúc đẩy kết nối giữa các cộng đồng khác nhau.
Đồng nghĩaencourage connectionsbuild connections
Cụm hay dùngfoster connections throughfoster connections among
Thích hợp khi nói về mạng xã hội và giao tiếp.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈɪmpækt/
|
phr. |
tạo ra ảnh hưởng.
The campaign aims to create impact in the community.
Chiến dịch nhằm tạo ra ảnh hưởng trong cộng đồng.
Chi tiếtGood storytelling can create impact on audiences.Kể chuyện hay có thể tạo ra ảnh hưởng đến khán giả.
Đồng nghĩamake impacthave influence
Cụm hay dùngcreate impact oncreate impact through
Thích hợp khi nói về tác động của truyền thông.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈmiːdiə/
|
phr. |
phân tích cách truyền thông ảnh hưởng đến xã hội
We need to analyze media to understand its influence on public opinion.
Chúng ta cần phân tích truyền thông để hiểu ảnh hưởng của nó đến dư luận.
Chi tiếtTeachers should encourage students to analyze media critically.Giáo viên nên khuyến khích học sinh phân tích truyền thông một cách phê bình.
Đồng nghĩaexamine mediastudy media
Cụm hay dùnganalyze media trendsanalyze media impact
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu truyền thông.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns pərˈsɛpʃənz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận hoặc hiểu điều gì đó
Media can influence perceptions of social issues.
Truyền thông có thể ảnh hưởng đến cách nhìn nhận các vấn đề xã hội.
Chi tiếtAdvertising influences perceptions of brands.Quảng cáo ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về các thương hiệu.
Đồng nghĩaaffect perceptionsshape views
Cụm hay dùnginfluence public perceptionsinfluence consumer perceptions
Quan trọng trong marketing và nghiên cứu xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt dɪsˈkʌʃən/
|
phr. |
khuyến khích mọi người nói về một chủ đề
The event was designed to promote discussion on climate change.
Sự kiện được thiết kế để khuyến khích thảo luận về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtSocial media can promote discussion among users.Truyền thông xã hội có thể khuyến khích thảo luận giữa người dùng.
Đồng nghĩaencourage discussionfoster dialogue
Cụm hay dùngpromote open discussionpromote healthy discussion
Hữu ích trong các cuộc hội thảo và sự kiện.
|
— |
|
/riːtʃ ˈɔːdiənsɪz/
|
phr. |
kết nối với những người tiếp nhận truyền thông
Advertisers aim to reach audiences through various channels.
Các nhà quảng cáo nhằm kết nối với khán giả qua nhiều kênh khác nhau.
Chi tiếtThe campaign was successful in reaching diverse audiences.Chiến dịch đã thành công trong việc kết nối với khán giả đa dạng.
Đồng nghĩaengage audiencesconnect with audiences
Cụm hay dùngreach target audiencesreach wider audiences
Rất quan trọng trong các chiến dịch truyền thông.
|
— |
|
/freɪm dɪsˈkʌʃənz/
|
phr. |
đặt bối cảnh hoặc giới hạn cho các cuộc trò chuyện
The article aims to frame discussions about technology.
Bài viết nhằm định hình các cuộc thảo luận về công nghệ.
Chi tiếtLeaders should frame discussions to encourage participation.Các nhà lãnh đạo nên định hình các cuộc thảo luận để khuyến khích sự tham gia.
Đồng nghĩaset discussionsshape discussions
Cụm hay dùngframe public discussionsframe meaningful discussions
Cụm từ này thường dùng trong các hội thảo và sự kiện.
|
— |
|
/kjʊˈreɪt ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
biên soạn nội dung
Many bloggers curate content from various sources.
Nhiều blogger biên soạn nội dung từ nhiều nguồn khác nhau.
Chi tiếtNews outlets curate content to provide balanced views.Các phương tiện truyền thông biên soạn nội dung để cung cấp những quan điểm cân bằng.
Đồng nghĩaorganize informationselect material
Cụm hay dùngcurate digital contentcurate online resources
Thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈfiːdbæk/
|
phr. |
khuyến khích phản hồi
Companies often encourage feedback from their customers.
Các công ty thường khuyến khích phản hồi từ khách hàng.
Chi tiếtTeachers encourage feedback to improve their teaching methods.Giáo viên khuyến khích phản hồi để cải thiện phương pháp giảng dạy của họ.
Đồng nghĩapromote responsesinvite opinions
Cụm hay dùngencourage user feedbackencourage audience feedback
Rất quan trọng trong việc cải tiến dịch vụ.
|
— |
|
/ʃɛr pərˈspɛktɪvz/
|
phr. |
chia sẻ quan điểm
It's important to share perspectives in a diverse group.
Việc chia sẻ quan điểm trong một nhóm đa dạng là rất quan trọng.
Chi tiếtPodcasts often share perspectives on various topics.Các podcast thường chia sẻ quan điểm về các chủ đề khác nhau.
Đồng nghĩaexchange viewsdiscuss opinions
Cụm hay dùngshare different perspectivesshare personal perspectives
Thường dùng trong bối cảnh thảo luận.
|
— |
|
/kriːeɪt kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
tạo ra các mối liên kết.
Social media helps create connections between users.
Truyền thông xã hội giúp tạo ra các mối liên kết giữa người dùng.
Chi tiếtThey strive to create connections within the community.Họ cố gắng tạo ra các mối liên kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩaestablish connectionsbuild relationships
Cụm hay dùngcreate connectionsconnections strategy
Thường được sử dụng trong mạng lưới xã hội.
|
— |
|
/ˈkæptʃər ˈɪnsaɪts/
|
phr. |
thu thập hiểu biết.
They capture insights from user feedback.
Họ thu thập hiểu biết từ phản hồi của người dùng.
Chi tiếtThe survey aims to capture insights into consumer preferences.Cuộc khảo sát nhằm thu thập hiểu biết về sở thích của người tiêu dùng.
Đồng nghĩagain insightscollect insights
Cụm hay dùngcapture insightsinsight analysis
Sử dụng trong nghiên cứu thị trường và phân tích dữ liệu.
|
— |
|
/ˈæmplɪfaɪ ˈmɛsɪdʒɪz/
|
phr. |
làm cho thông điệp rõ ràng hơn hoặc nổi bật hơn
We need to amplify our messages on social media.
Chúng ta cần làm cho thông điệp của mình nổi bật trên mạng xã hội.
Chi tiếtAmplifying messages can help reach a wider audience.Làm rõ thông điệp có thể giúp tiếp cận một khán giả rộng hơn.
Đồng nghĩaenhance messagesboost visibility
Cụm hay dùngamplify key messagesamplify important messages
Dùng khi muốn nhấn mạnh thông điệp.
|
— |
|
/bɪld ˈkrɛdəˌbɪlɪti/
|
phr. |
thiết lập độ tin cậy hoặc đáng tin cậy
It's important to build credibility with your audience.
Việc xây dựng độ tin cậy với khán giả của bạn là rất quan trọng.
Chi tiếtBuilding credibility takes time and effort.Xây dựng độ tin cậy cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩaestablish trustgain reliability
Cụm hay dùngbuild professional credibilitybuild online credibility
Dùng trong ngữ cảnh truyền thông và marketing.
|
— |
|
/spɑrk kjuˈriːəsɪti/
|
phr. |
tạo ra sự khao khát tìm hiểu hoặc biết thêm
The article aims to spark curiosity among readers.
Bài viết nhằm tạo ra sự tò mò trong độc giả.
Chi tiếtSpark curiosity by asking thought-provoking questions.Tạo ra sự tò mò bằng cách đặt câu hỏi kích thích tư duy.
Đồng nghĩaignite interestarouse curiosity
Cụm hay dùngspark intellectual curiosityspark public curiosity
Dùng khi muốn khuyến khích sự tò mò.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ pərˈsɛpʃənz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận hoặc hiểu điều gì đó
Brands need to manage perceptions carefully.
Các thương hiệu cần quản lý cách nhìn nhận một cách cẩn thận.
Chi tiếtManaging perceptions can help improve reputation.Quản lý cách nhìn nhận có thể giúp cải thiện danh tiếng.
Đồng nghĩainfluence viewsshape understanding
Cụm hay dùngmanage public perceptionsmanage media perceptions
Dùng khi nói về sự ảnh hưởng của truyền thông.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
tìm cách giải quyết những khó khăn
We must navigate challenges in the digital age.
Chúng ta phải tìm cách vượt qua những thách thức trong thời đại số.
Chi tiếtNavigating challenges requires creativity and resilience.Vượt qua những thách thức đòi hỏi sự sáng tạo và kiên cường.
Đồng nghĩaovercome obstaclesaddress difficulties
Cụm hay dùngnavigate complex challengesnavigate communication challenges
Dùng khi nói về việc đối mặt với khó khăn.
|
— |
|
/lɔːntʃ kæmˈpeɪnz/
|
phr. |
bắt đầu các nỗ lực có tổ chức để quảng bá điều gì đó
They plan to launch campaigns for environmental awareness.
Họ dự định phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường.
Chi tiếtLaunching campaigns can help drive social change.Phát động các chiến dịch có thể giúp thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩainitiate campaignsstart initiatives
Cụm hay dùnglaunch marketing campaignslaunch awareness campaigns
Dùng khi nói về các chiến dịch truyền thông.
|
— |
| phr. |
ảnh hưởng đến cách mọi người nghĩ về điều gì đó.
The article aims to shape opinion on climate change.
Bài báo nhằm ảnh hưởng đến quan điểm về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtMedia can shape opinion through persuasive messaging.Truyền thông có thể ảnh hưởng đến quan điểm thông qua thông điệp thuyết phục.
Đồng nghĩainfluence opinionmold opinion
Cụm hay dùngshape public opinionshape individual opinion
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về truyền thông.
|
— | |
| phr. |
cung cấp thông tin cho một nhóm người.
The presentation was designed to inform the audience about new policies.
Bài thuyết trình được thiết kế để cung cấp thông tin cho khán giả về các chính sách mới.
Chi tiếtNews articles aim to inform the audience about current events.Các bài báo tin tức nhằm mục đích cung cấp thông tin cho khán giả về các sự kiện hiện tại.
Đồng nghĩaeducate audienceenlighten audience
Cụm hay dùnginform the general audienceinform target audience
Thường dùng trong các bài viết hoặc thuyết trình.
|
— | |
|
/ˈdʒɛnəreɪt kənˈvɜːrseɪʌn/
|
phr. |
tạo ra cuộc trò chuyện
The article is meant to generate conversation about climate change.
Bài viết nhằm tạo ra cuộc trò chuyện về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThey hope to generate conversation around new policies.Họ hy vọng tạo ra cuộc trò chuyện xung quanh các chính sách mới.
Đồng nghĩaspark conversationinitiate conversation
Cụm hay dùnggenerate public conversationgenerate meaningful conversation
Cụm từ này thường dùng trong truyền thông và báo chí.
|
— |
|
/ˈfɔːstər dɪsˈkʌʃən/
|
phr. |
thúc đẩy thảo luận
The event was designed to foster discussion on education reform.
Sự kiện được thiết kế để thúc đẩy thảo luận về cải cách giáo dục.
Chi tiếtThey aim to foster discussion about health issues.Họ nhằm thúc đẩy thảo luận về các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩaencourage discussionpromote discussion
Cụm hay dùngfoster public discussionfoster meaningful discussion
Dùng trong các hội thảo hoặc diễn đàn.
|
— |
|
/ʃeɪp kənˈvɜːrseɪʌn/
|
phr. |
định hình cuộc trò chuyện
The media plays a role in shaping conversation about politics.
Truyền thông đóng vai trò trong việc định hình cuộc trò chuyện về chính trị.
Chi tiếtThey aim to shape conversation around social justice.Họ nhằm định hình cuộc trò chuyện về công lý xã hội.
Đồng nghĩainfluence conversationguide conversation
Cụm hay dùngshape public conversationshape community conversation
Cụm từ này thường dùng trong truyền thông và báo chí.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt ˌɑːpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
nêu bật cơ hội
The report highlights opportunities for growth in the sector.
Báo cáo nêu bật cơ hội phát triển trong ngành.
Chi tiếtThey aim to highlight opportunities for collaboration.Họ nhằm nêu bật cơ hội hợp tác.
Đồng nghĩashow opportunitiesemphasize opportunities
Cụm hay dùnghighlight business opportunitieshighlight new opportunities
Dùng trong báo cáo và phân tích.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ tɛkˈnɑːlədʒi/
|
phr. |
tận dụng công nghệ
Businesses need to leverage technology to improve efficiency.
Các doanh nghiệp cần tận dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả.
Chi tiếtThey leverage technology to enhance customer experience.Họ tận dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Đồng nghĩautilize technologyuse technology
Cụm hay dùngleverage digital technologyleverage new technology
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và đổi mới.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˌrɛpjʊˈteɪʃən/
|
phr. |
quản lý danh tiếng
Companies must manage their reputation carefully online.
Các công ty phải quản lý danh tiếng của họ một cách cẩn thận trên mạng.
Chi tiếtManaging reputation is crucial for public figures.Quản lý danh tiếng rất quan trọng đối với các nhân vật công chúng.
Đồng nghĩamaintain reputationprotect reputation
Cụm hay dùngmanage online reputationmanage brand reputation
Rất quan trọng trong thời đại số.
|
— |
|
/draɪv əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy sự hiểu biết về một vấn đề
The organization works to drive awareness of health issues.
Tổ chức làm việc để thúc đẩy sự hiểu biết về các vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtWe need to drive awareness of environmental protection.Chúng ta cần thúc đẩy sự hiểu biết về bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaraise awarenesscreate awareness
Cụm hay dùngdrive community awarenessdrive public awareness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.
|
— |
| phr. |
cung cấp thông tin mới cho người khác.
Companies share updates on their websites.
Các công ty chia sẻ thông tin cập nhật trên trang web của họ.
Chi tiếtIt's important to share updates regularly.Điều quan trọng là chia sẻ thông tin cập nhật thường xuyên.
Đồng nghĩaprovide updatesgive news
Cụm hay dùngshare important updatesquickly share updates
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh và truyền thông.
|
— | |
|
/kræft ˈmɛsɪdʒ/
|
phr. |
tạo ra một thông điệp rõ ràng và hiệu quả
It's important to craft your message carefully for the audience.
Quan trọng là phải tạo ra thông điệp của bạn một cách cẩn thận cho khán giả.
Chi tiếtCompanies often hire experts to craft their marketing messages.Các công ty thường thuê chuyên gia để tạo ra thông điệp tiếp thị của họ.
Đồng nghĩadevelop messagedesign message
Cụm hay dùngcraft a compelling messagecraft a clear message
Thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.
|
— |
|
/prəˈvaɪd əˈnæləsɪs/
|
phr. |
cung cấp một cuộc khảo sát hoặc giải thích chi tiết về điều gì đó
Experts provide analysis on the latest market trends.
Các chuyên gia cung cấp phân tích về các xu hướng thị trường mới nhất.
Chi tiếtThe report provides a thorough analysis of the data collected.Báo cáo cung cấp một phân tích kỹ lưỡng về dữ liệu đã thu thập.
Đồng nghĩaoffer analysisconduct analysis
Cụm hay dùngprovide in-depth analysisprovide critical analysis
Thường dùng trong báo cáo và nghiên cứu.
|
— |
|
/ʃɛr ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
chia sẻ kết quả của nghiên cứu hoặc các nghiên cứu với người khác
The team will share findings from their latest study at the conference.
Nhóm sẽ chia sẻ kết quả từ nghiên cứu mới nhất của họ tại hội nghị.
Chi tiếtIt's important to share findings with the community.Việc chia sẻ kết quả với cộng đồng là rất quan trọng.
Đồng nghĩapresent findingsdisseminate findings
Cụm hay dùngshare research findingsshare key findings
Thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ˈɔːdiəns/
|
phr. |
thu hút và giữ sự chú ý của khán giả
The speaker used stories to engage the audience effectively.
Người diễn giả đã sử dụng câu chuyện để thu hút khán giả một cách hiệu quả.
Chi tiếtInteractive elements can help engage the audience.Các yếu tố tương tác có thể giúp thu hút khán giả.
Đồng nghĩacaptivate audienceattract audience
Cụm hay dùngengage online audienceengage target audience
Thường dùng trong marketing và thuyết trình.
|
— |
|
/ʃeɪp ˈætɪtjudz/
|
phr. |
hình thành thái độ
Media can shape attitudes towards social issues.
Truyền thông có thể hình thành thái độ đối với các vấn đề xã hội.
Chi tiếtEducation plays a key role in shaping attitudes.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ.
Đồng nghĩainfluence attitudesmold attitudes
Cụm hay dùngshape public attitudesshape community attitudes
Thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
|
phr. |
quản lý kỳ vọng
It's important to manage expectations during a project.
Quản lý kỳ vọng trong một dự án là rất quan trọng.
Chi tiếtWe need to manage customer expectations effectively.Chúng ta cần quản lý kỳ vọng của khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaset expectationsalign expectations
Cụm hay dùngmanage client expectationsmanage stakeholder expectations
Thường dùng trong môi trường kinh doanh.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈkraɪsɪs/
|
phr. |
quản lý một tình huống khó khăn một cách hiệu quả
The company had to manage a crisis after the product recall.
Công ty phải quản lý một cuộc khủng hoảng sau khi thu hồi sản phẩm.
Chi tiếtThey worked to manage the crisis through effective communication.Họ đã làm việc để quản lý cuộc khủng hoảng thông qua giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩahandle emergencyaddress crisis
Cụm hay dùngmanage public crisismanage communication crisis
Thường dùng trong bối cảnh khủng hoảng truyền thông.
|
— |
|
/freɪm ˈɪʃuːz/
|
phr. |
trình bày các vấn đề theo một cách cụ thể
The media often frame issues to influence public perception.
Truyền thông thường trình bày các vấn đề để ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
Chi tiếtIt's important to frame issues clearly in debates.Điều quan trọng là phải trình bày các vấn đề một cách rõ ràng trong các cuộc tranh luận.
Đồng nghĩapresent issuesdefine problems
Cụm hay dùngframe social issuesframe political issues
Sử dụng khi nói về cách truyền thông định hình các vấn đề.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt səˈpɔrt/
|
phr. |
tạo ra sự hỗ trợ hoặc trợ giúp cho một lý do
The initiative aims to generate support for local charities.
Sáng kiến nhằm tạo ra sự hỗ trợ cho các tổ chức từ thiện địa phương.
Chi tiếtThey worked to generate support for the campaign.Họ đã làm việc để tạo ra sự hỗ trợ cho chiến dịch.
Đồng nghĩacreate backingbuild support
Cụm hay dùnggenerate public supportgenerate community support
Thường dùng trong bối cảnh gây quỹ hoặc chiến dịch.
|
— |
|
/riːt kənˈsɛnsəs/
|
phr. |
đạt được sự đồng thuận
The team worked hard to reach consensus on the project.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự đồng thuận về dự án.
Chi tiếtIt is important to reach consensus before making decisions.Quan trọng là đạt được sự đồng thuận trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaachieve consensusreach agreement
Cụm hay dùngreach a broad consensusreach a general consensus
Thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəˌreɪt ˈrɛvənu/
|
phr. |
tạo ra doanh thu
The new advertising strategy helped generate revenue for the company.
Chiến lược quảng cáo mới đã giúp tạo ra doanh thu cho công ty.
Chi tiếtMedia companies need to find ways to generate revenue online.Các công ty truyền thông cần tìm cách để tạo ra doanh thu trực tuyến.
Đồng nghĩaearn revenueproduce income
Cụm hay dùnggenerate significant revenuegenerate additional revenue
Rất quan trọng trong kinh doanh truyền thông.
|
— |
| phr. |
nêu bật thách thức
The report highlights challenges facing the industry.
Báo cáo nêu bật các thách thức mà ngành công nghiệp đang đối mặt.
Chi tiếtWe must highlight challenges in our community.Chúng ta phải nêu bật các thách thức trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaemphasize challengespoint out difficulties
Cụm hay dùnghighlight issueshighlight opportunities
Thường dùng trong báo cáo và thảo luận.
|
— | |
|
/bɪld ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
tạo sự quan tâm và tham gia từ khán giả.
Companies aim to build engagement through social media campaigns.
Các công ty nhằm mục tiêu tạo sự tham gia thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội.
Chi tiếtThe school wants to build engagement with parents and students.Trường học muốn tạo sự tham gia với phụ huynh và học sinh.
Đồng nghĩaincrease involvementboost participation
Cụm hay dùngbuild engagement strategiesbuild audience engagement
Sử dụng khi nói về sự tham gia của khán giả.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns əˈpɪnjənz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến ý kiến
The media can influence opinions on social issues.
Truyền thông có thể ảnh hưởng đến ý kiến về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtThey aim to influence opinions through advertising.Họ nhằm ảnh hưởng đến ý kiến qua quảng cáo.
Đồng nghĩashape opinionsaffect opinions
Cụm hay dùnginfluence public opinioninfluence consumer opinions
Cụm từ này thường thấy trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt ˈbɛnɪfɪts/
|
phr. |
nêu bật lợi ích
The report highlights the benefits of renewable energy.
Báo cáo nêu bật lợi ích của năng lượng tái tạo.
Chi tiếtLet’s highlight the benefits of this new approach.Hãy nêu bật lợi ích của phương pháp mới này.
Đồng nghĩaemphasize benefitsshow advantages
Cụm hay dùnghighlight key benefitshighlight economic benefits
Thường dùng trong báo cáo và thuyết trình.
|
— |
|
/ɪkˈspænd riːtʃ/
|
phr. |
mở rộng phạm vi
The organization aims to expand its reach to more communities.
Tổ chức nhằm mở rộng phạm vi đến nhiều cộng đồng hơn.
Chi tiếtWe need to expand our reach through targeted marketing.Chúng ta cần mở rộng phạm vi thông qua tiếp thị mục tiêu.
Đồng nghĩabroaden reachincrease outreach
Cụm hay dùngexpand global reachexpand audience reach
Thường dùng trong tiếp thị và truyền thông.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈnærətɪvz/
|
phr. |
quản lý các câu chuyện
Brands must manage narratives to maintain their image.
Các thương hiệu phải quản lý các câu chuyện để duy trì hình ảnh của mình.
Chi tiếtPoliticians often manage narratives to influence public opinion.Các chính trị gia thường quản lý các câu chuyện để ảnh hưởng đến công chúng.
Đồng nghĩacontrol narrativesshape stories
Cụm hay dùngmanage brand narrativesmanage public narratives
Thường dùng trong tiếp thị và chính trị.
|
— |
|
/prəˈmoʊt vɪˈzɪbɪlɪti/
|
phr. |
thúc đẩy sự hiện diện
We need to promote visibility for local artists.
Chúng ta cần thúc đẩy sự hiện diện cho các nghệ sĩ địa phương.
Chi tiếtThe campaign aims to promote visibility of social issues.Chiến dịch nhằm thúc đẩy sự hiện diện của các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩaincrease visibilityenhance awareness
Cụm hay dùngpromote brand visibilitypromote online visibility
Thường dùng trong tiếp thị và truyền thông.
|
— |
|
/kriːeɪt ˈpɑːrtnərʃɪps/
|
phr. |
tạo ra các mối quan hệ đối tác
The organization aims to create partnerships with local businesses.
Tổ chức này nhằm tạo ra các mối quan hệ đối tác với các doanh nghiệp địa phương.
Chi tiếtCreating partnerships can enhance project outcomes.Tạo ra các mối quan hệ đối tác có thể cải thiện kết quả dự án.
Đồng nghĩaform alliancesestablish collaborations
Cụm hay dùngcreate strategic partnershipscreate beneficial partnerships
Sử dụng khi nói về việc hợp tác trong kinh doanh.
|
— |
|
/draɪv ˈtræfɪk/
|
phr. |
tăng số lượng khách truy cập vào một trang web
The new ad campaign is expected to drive traffic to our website.
Chiến dịch quảng cáo mới dự kiến sẽ tăng lượng truy cập vào trang web của chúng tôi.
Chi tiếtSEO strategies can help drive traffic effectively.Chiến lược SEO có thể giúp tăng lượng truy cập một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaboost visitorsincrease site traffic
Cụm hay dùngdrive online trafficdrive website traffic
Thường dùng trong marketing kỹ thuật số.
|
— |
|
/ʃɛr ˈstɔːriz/
|
phr. |
chia sẻ câu chuyện
We encourage people to share their stories online.
Chúng tôi khuyến khích mọi người chia sẻ câu chuyện của họ trực tuyến.
Chi tiếtSharing stories can inspire others to take action.Chia sẻ câu chuyện có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động.
Đồng nghĩatell stories
Cụm hay dùngshare personal storiesshare success stories
Câu chuyện cá nhân có thể tạo ra sự kết nối.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈækjərəsi/
|
phr. |
đảm bảo tính chính xác
Journalists must ensure accuracy in their reporting.
Các nhà báo phải đảm bảo tính chính xác trong việc đưa tin.
Chi tiếtWe should ensure accuracy in all our data.Chúng ta nên đảm bảo tính chính xác trong tất cả dữ liệu của mình.
Đồng nghĩaguarantee accuracy
Cụm hay dùngensure data accuracyensure reporting accuracy
Tính chính xác rất quan trọng trong truyền thông.
|
— |
|
/dɪˈlɪvər væljuː/
|
phr. |
cung cấp giá trị
The media must deliver value to its audience.
Truyền thông phải cung cấp giá trị cho khán giả của nó.
Chi tiếtCompanies aim to deliver value through their products.Các công ty nhằm cung cấp giá trị qua sản phẩm của họ.
Đồng nghĩaprovide value
Cụm hay dùngdeliver real valuedeliver customer value
Cung cấp giá trị giúp giữ chân khách hàng.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt əˈpɪnjənz/
|
phr. |
phản ánh ý kiến của mọi người
The article reflects a variety of opinions on the topic.
Bài viết phản ánh nhiều ý kiến khác nhau về chủ đề.
Chi tiếtMedia often reflect public opinions on social issues.Truyền thông thường phản ánh ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩaexpress viewsshow sentiments
Cụm hay dùngreflect public opinionsreflect diverse opinions
Dùng để chỉ việc thể hiện ý kiến của người khác.
|
— |
|
/dɪˈlɪvər ˈɪnˌsaɪts/
|
phr. |
cung cấp những hiểu biết quý giá
The study aims to deliver insights into media behavior.
Nghiên cứu này nhằm cung cấp những hiểu biết về hành vi truyền thông.
Chi tiếtDelivering insights can improve decision-making processes.Cung cấp những hiểu biết có thể cải thiện quy trình ra quyết định.
Đồng nghĩaprovide understandingoffer insights
Cụm hay dùngdeliver actionable insightsdeliver key insights
Dùng để chỉ việc cung cấp thông tin hữu ích.
|
— |
|
/buːst vɪˈzɪb.əl.ɪ.ti/
|
phr. |
tăng cường sự hiện diện
Social media can boost visibility for small businesses.
Mạng xã hội có thể tăng cường sự hiện diện cho các doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiếtWe need to boost visibility for our brand.Chúng ta cần tăng cường sự hiện diện cho thương hiệu của mình.
Đồng nghĩaincrease visibilityenhance presence
Cụm hay dùngboost awarenessboost engagement
Tăng cường sự hiện diện rất quan trọng trong truyền thông.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪdʒ ˈkɒn.tent/
|
phr. |
quản lý nội dung
We need to manage content effectively on our website.
Chúng ta cần quản lý nội dung hiệu quả trên trang web của mình.
Chi tiếtManaging content is crucial for online success.Quản lý nội dung là rất quan trọng cho sự thành công trực tuyến.
Đồng nghĩaoversee contentorganize information
Cụm hay dùngmanage resourcesmanage projects
Quản lý nội dung giúp giữ cho thông tin rõ ràng và có tổ chức.
|
— |
|
/ɡeɪn ˈvɪz.ə.bɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
tăng cường sự hiện diện
Social media can help brands gain visibility quickly.
Mạng xã hội có thể giúp các thương hiệu tăng cường sự hiện diện nhanh chóng.
Chi tiếtEvents can help gain visibility for local artists.Các sự kiện có thể giúp tăng cường sự hiện diện cho các nghệ sĩ địa phương.
Đồng nghĩaincrease exposureenhance presence
Cụm hay dùnggain online visibilitygain media visibility
Quan trọng cho sự phát triển thương hiệu.
|
— |
|
/ʃeɪp ˈdaɪəˌlɒɡ/
|
phr. |
định hình cuộc đối thoại
Media can shape dialogue around important issues.
Truyền thông có thể định hình cuộc đối thoại về các vấn đề quan trọng.
Chi tiếtLeaders should shape dialogue to foster understanding.Các nhà lãnh đạo nên định hình cuộc đối thoại để thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩainfluence conversationguide discussion
Cụm hay dùngshape public dialogueshape community dialogue
Thường thấy trong các cuộc họp và thảo luận.
|
— |
|
/spɑrk ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
khơi dậy sự đổi mới
Media technology can spark innovation in storytelling.
Công nghệ truyền thông có thể khơi dậy sự đổi mới trong kể chuyện.
Chi tiếtCollaboration can spark innovation in the workplace.Sự hợp tác có thể khơi dậy sự đổi mới trong nơi làm việc.
Đồng nghĩainspire creativityencourage innovation
Cụm hay dùngspark technological innovationspark social innovation
Rất quan trọng cho sự phát triển trong công nghệ.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ dɪsˈkʌʃən/
|
phr. |
khuyến khích thảo luận
The article aims to encourage discussion on important issues.
Bài viết nhằm khuyến khích thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Chi tiếtWorkshops are designed to encourage discussion among participants.Các buổi hội thảo được thiết kế để khuyến khích thảo luận giữa những người tham gia.
Đồng nghĩapromote dialoguefoster conversation
Cụm hay dùngencourage open discussionencourage public discussion
Cụm này thường dùng trong giáo dục và truyền thông.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
hiểu được những hệ quả
It's important to understand implications of media influence.
Điều quan trọng là hiểu được những hệ quả của ảnh hưởng truyền thông.
Chi tiếtStudents should understand implications of their actions.Học sinh nên hiểu được những hệ quả của hành động của họ.
Đồng nghĩagrasp consequencescomprehend effects
Cụm hay dùngunderstand legal implicationsunderstand social implicationsunderstand economic implications
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của việc hiểu biết.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ ˈɪnsaɪts/
|
phr. |
tận dụng những hiểu biết
Companies leverage insights to inform their strategies.
Các công ty tận dụng những hiểu biết để thông báo chiến lược của họ.
Chi tiếtLeveraging insights can lead to better decisions.Tận dụng những hiểu biết có thể dẫn đến quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩautilize insightsapply insights
Cụm hay dùngleverage dataleverage knowledge
Những hiểu biết giúp định hướng quyết định.
|
— |
|
/bɪld məˈmɛntəm/
|
phr. |
xây dựng động lực
The movement is starting to build momentum.
Phong trào đang bắt đầu xây dựng động lực.
Chi tiếtWe need to build momentum for the campaign.Chúng ta cần xây dựng động lực cho chiến dịch.
Đồng nghĩagain tractionincrease energy
Cụm hay dùngbuild supportbuild interest
Thường dùng trong các chiến dịch truyền thông và xã hội.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn trænsˈpærənsi/
|
phr. |
duy trì sự minh bạch
Organizations must maintain transparency in their operations.
Các tổ chức phải duy trì sự minh bạch trong hoạt động của họ.
Chi tiếtMaintaining transparency builds trust with stakeholders.Duy trì sự minh bạch xây dựng niềm tin với các bên liên quan.
Đồng nghĩaensure opennesspromote clarity
Cụm hay dùngmaintain financial transparencymaintain operational transparency
Rất quan trọng trong quản lý và lãnh đạo.
|
— |
|
/ˈhaɪˌlaɪt ɪmˈpɔrtəns/
|
phr. |
nhấn mạnh tầm quan trọng
The report highlights the importance of mental health.
Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtWe must highlight the importance of education in society.Chúng ta phải nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.
Đồng nghĩaemphasize significanceunderscore importance
Cụm hay dùnghighlight key importancehighlight social importance
Rất cần thiết trong các bài thuyết trình và viết báo cáo.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃieɪt tʃeɪndʒ/
|
phr. |
khởi xướng sự thay đổi
The organization seeks to initiate change in educational practices.
Tổ chức tìm cách khởi xướng sự thay đổi trong các phương pháp giáo dục.
Chi tiếtĐồng nghĩastart changepromote change
Cụm hay dùnginitiate significant changeinitiate positive change
Cụm từ này thường dùng trong các dự án cải cách.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈplætfɔːrmz/
|
phr. |
tạo ra các nền tảng.
Organizations create platforms for community engagement.
Các tổ chức tạo ra các nền tảng để gắn kết cộng đồng.
Chi tiếtTech companies create platforms for developers.Các công ty công nghệ tạo ra các nền tảng cho các nhà phát triển.
Đồng nghĩaestablish platformsbuild platforms
Cụm hay dùngcreate social platformscreate online platforms
Hữu ích trong các bài viết về công nghệ và truyền thông.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˌmɪsɪnˈfɔrˌmeɪʃən/
|
phr. |
đấu tranh chống lại thông tin sai lệch.
Campaigns are launched to combat misinformation online.
Các chiến dịch được phát động để đấu tranh chống lại thông tin sai lệch trực tuyến.
Chi tiếtIt's crucial to combat misinformation in today's media landscape.Điều quan trọng là phải đấu tranh chống lại thông tin sai lệch trong bối cảnh truyền thông hiện nay.
Đồng nghĩacounter misinformationchallenge misinformation
Cụm hay dùngcombat online misinformationcombat false information
Cụm từ này rất quan trọng trong bối cảnh truyền thông hiện đại.
|
— |
|
/ˈkæp.tʃər ˈmɑːr.kɪt/
|
phr. |
chiếm lĩnh thị trường
The company aims to capture market share through innovation.
Công ty hướng tới việc chiếm lĩnh thị trường thông qua đổi mới.
Chi tiếtEffective advertising can help capture market interest.Quảng cáo hiệu quả có thể giúp chiếm lĩnh sự quan tâm của thị trường.
Đồng nghĩagain marketdominate market
Cụm hay dùngcapture marketgain market share
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và tiếp thị.
|
— |
|
/freɪm ˈnærətɪvz/
|
phr. |
định hình câu chuyện
The documentary frames narratives around personal experiences.
Bộ phim tài liệu định hình câu chuyện xung quanh những trải nghiệm cá nhân.
Chi tiếtMedia can frame narratives that influence public opinion.Truyền thông có thể định hình các câu chuyện ảnh hưởng đến dư luận.
Đồng nghĩashape narrativesconstruct narratives
Cụm hay dùngframe public narrativesframe personal narratives
Dùng để nói về cách mà thông tin được trình bày.
|
— |
|
/ˈɔfər pərˈspektɪvz/
|
phr. |
cung cấp các quan điểm
Experts often offer perspectives during discussions.
Các chuyên gia thường cung cấp các quan điểm trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtDiverse voices can offer perspectives that enrich the conversation.Các tiếng nói đa dạng có thể cung cấp các quan điểm làm phong phú cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩaprovide viewsshare opinions
Cụm hay dùngoffer unique perspectivesoffer critical perspectives
Dùng trong bối cảnh thảo luận và phân tích.
|
— |
|
/ʃeɪp pərˈsɛpʃən/
|
phr. |
hình thành nhận thức
Media can shape public perception of issues.
Truyền thông có thể hình thành nhận thức của công chúng về các vấn đề.
Chi tiếtAdvertising shapes consumer perception.Quảng cáo hình thành nhận thức của người tiêu dùng.
Đồng nghĩainfluence perceptionmold perception
Cụm hay dùngsignificantly shape perceptionactively shape perception
Lưu ý rằng nhận thức có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
|
— |
|
/ˈɛdʒʊˌkeɪt ˈpʌblɪk/
|
phr. |
giáo dục công chúng
Campaigns aim to educate the public on health issues.
Các chiến dịch nhằm giáo dục công chúng về các vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtMedia plays a role in educating the public about important matters.Truyền thông đóng vai trò trong việc giáo dục công chúng về các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩainform publicenlighten public
Cụm hay dùngeffectively educate publicsuccessfully educate public
Cụm này thường dùng trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz ˈɪʃuz/
|
phr. |
ưu tiên các vấn đề
We need to prioritize issues that affect the community.
Chúng ta cần ưu tiên các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng.
Chi tiếtThe organization prioritizes issues of public health.Tổ chức này ưu tiên các vấn đề về sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩarank topicsemphasize concerns
Cụm hay dùngprioritize key issuesprioritize urgent issues
Dùng khi nói về việc chọn lựa các vấn đề quan trọng.
|
— |
|
/ɪkˈspænd pərˈspɛktɪvz/
|
phr. |
mở rộng quan điểm
Travel can expand perspectives and cultural understanding.
Du lịch có thể mở rộng quan điểm và hiểu biết văn hóa.
Chi tiếtReading diverse literature helps expand perspectives.Đọc văn học đa dạng giúp mở rộng quan điểm.
Đồng nghĩabroaden viewswiden understanding
Cụm hay dùngexpand global perspectivesexpand cultural perspectives
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và văn hóa.
|
— |
|
/draɪv ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
thúc đẩy chính sách
Research findings can drive policy changes.
Kết quả nghiên cứu có thể thúc đẩy sự thay đổi chính sách.
Chi tiếtPublic opinion can drive policy decisions.Ý kiến công chúng có thể thúc đẩy các quyết định chính sách.
Đồng nghĩainfluence policyshape policy
Cụm hay dùngdrive effective policydrive public policydrive environmental policy
Thường liên quan đến chính sách công.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ kəˌmjunɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
quản lý giao tiếp
Companies need to manage communications effectively.
Các công ty cần quản lý giao tiếp một cách hiệu quả.
Chi tiếtManaging communications is key during a crisis.Quản lý giao tiếp là rất quan trọng trong thời gian khủng hoảng.
Đồng nghĩaoversee communicationcoordinate messaging
Cụm hay dùngmanage internal communicationsmanage external communicationsmanage crisis communications
Cần thiết trong các tổ chức lớn.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
|
phr. |
quản lý thông tin
It's essential to manage information properly in journalism.
Việc quản lý thông tin đúng cách trong báo chí là rất cần thiết.
Chi tiếtCompanies must manage information to protect their data.Các công ty phải quản lý thông tin để bảo vệ dữ liệu của họ.
Đồng nghĩahandle informationcontrol data
Cụm hay dùngmanage information effectivelymanage information systems
Quản lý thông tin là kỹ năng quan trọng trong truyền thông.
|
— |
|
/ˈklærɪfaɪ ɪnˈfɔrˈmeɪʃən/
|
phr. |
làm cho thông tin rõ ràng và dễ hiểu
We need to clarify information for our audience.
Chúng ta cần làm rõ thông tin cho khán giả của mình.
Chi tiếtThe report aims to clarify information about the project.Báo cáo nhằm mục đích làm rõ thông tin về dự án.
Đồng nghĩamake clearexplain details
Cụm hay dùngclarify doubtsclarify messages
Dùng để chỉ việc làm rõ thông tin.
|
— |
|
/ˈvælɪdeɪt əˈpɪnjənz/
|
phr. |
xác nhận ý kiến
The survey helps validate opinions on consumer behavior.
Khảo sát giúp xác nhận ý kiến về hành vi tiêu dùng.
Chi tiếtExperts validate opinions through research findings.Các chuyên gia xác nhận ý kiến thông qua các phát hiện nghiên cứu.
Đồng nghĩaconfirm viewssupport beliefs
Cụm hay dùngvalidate public opinionsvalidate expert opinionsvalidate diverse opinions
Cụm này thường dùng trong nghiên cứu và khảo sát.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ˈɪnsaɪt/
|
phr. |
cung cấp sự hiểu biết rõ ràng về một chủ đề.
The report provides insight into consumer behavior.
Báo cáo cung cấp sự hiểu biết về hành vi tiêu dùng.
Chi tiếtWe aim to provide insight on market trends.Chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp sự hiểu biết về các xu hướng thị trường.
Đồng nghĩaoffer insightgive perspective
Cụm hay dùngprovide analysisprovide information
Giúp người đọc hiểu rõ hơn về vấn đề.
|
— |
Đang tải...