label
/ˈleɪbəl/ A2
Nghĩa
nhãn
danh từ
Định nghĩa · A piece of paper or tag that gives information about a product.
“Please read the label on the bottle.”Vui lòng đọc nhãn trên chai.
“Check the label for washing instructions.”Kiểm tra nhãn để biết hướng dẫn giặt.
Mẹo IELTS · Dùng 'label' để nói về sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Nhãn dán trên sản phẩm, không phải thương hiệu.