Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

newsworthy event

B2 IELTS

Nghĩa

Sự kiện đáng tin tức. phr.

Định nghĩa · An event that is considered significant enough to be reported in the news.

“The election was a newsworthy event that attracted global attention.”Cuộc bầu cử là một sự kiện đáng tin tức thu hút sự chú ý toàn cầu.

“Natural disasters are often newsworthy events.”Thảm họa thiên nhiên thường là những sự kiện đáng tin tức.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ lý do tại sao sự kiện lại đáng tin tức.

Ghi chú · Thường có tác động lớn đến xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...