Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote tourism initiatives

/prəˈmoʊt ˈtʊrɪzəm ɪˈnɪʃətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các dự án mới khuyến khích du lịch phr.

Định nghĩa · to support new projects that encourage travel

“Governments often promote tourism initiatives to attract visitors.”Chính phủ thường thúc đẩy các sáng kiến du lịch để thu hút du khách.

“Nonprofits work to promote tourism initiatives in rural areas.”Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để thúc đẩy các sáng kiến du lịch ở các vùng nông thôn.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện quan điểm của bạn về du lịch.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về các dự án liên quan đến du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...