Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance travel literacy

/ɪnˈhæns ˈtrævəl ˈlɪtərəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện kiến thức và hiểu biết về du lịch phr.

Định nghĩa · to improve knowledge and understanding of travel

“Educational programs can enhance travel literacy among students.”Các chương trình giáo dục có thể nâng cao nhận thức về du lịch cho sinh viên.

“Workshops aim to enhance travel literacy for new travelers.”Các hội thảo nhằm nâng cao nhận thức về du lịch cho những du khách mới.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến kiến thức du lịch trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục về du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...