Kho từ › Collocations · tourism › boost travel engagement

boost travel engagement

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
tăng cường sự quan tâm và tham gia vào các hoạt động du lịch
UK /buːst ˈtrævəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /buːst ˈtrævəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
increase interest and participation in travel activities
Tourism boards aim to boost travel engagement through interactive campaigns.
→ Các cơ quan du lịch nhằm tăng cường sự tham gia du lịch thông qua các chiến dịch tương tác.
Social media can help boost travel engagement among younger travelers.→ Mạng xã hội có thể giúp tăng cường sự tham gia du lịch trong giới trẻ.
Đồng nghĩa
increase travel involvementenhance travel participation
Collocations
increase travel engagementpromote travel participation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về du lịch.
Cụm từ này thường dùng trong các chiến dịch du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...