Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage sustainable tourism

/ɪnˈkʌrɪdʒ səˈsteɪnəbl ˈtʊrɪzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích du lịch bảo vệ môi trường phr.

Định nghĩa · promote travel that protects the environment

“Governments should encourage sustainable tourism practices.”Chính phủ nên khuyến khích các thực hành du lịch bền vững.

“Encouraging sustainable tourism is essential for future generations.”Khuyến khích du lịch bền vững là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến môi trường trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện trách nhiệm trong du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...