Kho từ › Collocations · tourism › discover local wildlife

discover local wildlife

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá động vật hoang dã địa phương
UK /dɪsˈkʌvər ˈloʊkəl ˈwaɪldlaɪf/ · US /dɪsˈkʌvər ˈloʊkəl ˈwaɪldlaɪf/
to find and see animals that live in a specific area
Traveling to national parks allows you to discover local wildlife.
→ Đi du lịch đến các công viên quốc gia cho phép bạn khám phá động vật hoang dã địa phương.
Many tourists want to discover local wildlife in their travels.→ Nhiều du khách muốn khám phá động vật hoang dã địa phương trong chuyến đi của họ.
Đồng nghĩa
explore native faunaobserve local animals
Collocations
encounter local wildlifeobserve local wildlife
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến thiên nhiên trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong du lịch sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...