Kho từ › Collocations · tourism › boost local economies

boost local economies

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
cải thiện sức khỏe tài chính của các khu vực địa phương
UK /buːst ˈloʊkəl ɪˈkɑːnəmiz/ · US /buːst ˈloʊkəl ɪˈkɑːnəmiz/
to improve the financial health of local areas
Tourism can significantly boost local economies.
→ Du lịch có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tài chính của các khu vực địa phương.
Investing in tourism helps boost local economies.→ Đầu tư vào du lịch giúp cải thiện sức khỏe tài chính của các khu vực địa phương.
Đồng nghĩa
strengthen local economiesenhance local financial health
Collocations
boost economic growthboost tourism revenue
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các bài luận về tác động của du lịch.
Cụm từ này thường thấy trong các báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...