keep the pace
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain a certain speed.
“He struggled to keep the pace during the marathon.”Anh ấy gặp khó khăn trong việc duy trì tốc độ trong cuộc marathon.
“You need to keep the pace if you want to finish in time.”Bạn cần duy trì tốc độ nếu muốn hoàn thành đúng giờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng duy trì tốc độ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về thể thao hoặc công việc.