Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

experience cultural heritage

/ɪkˈspɪr.i.əns ˈkʌl.tʃər.əl ˈhɛr.ɪ.tɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm di sản văn hóa phr.

Định nghĩa · to learn about and appreciate the traditions and history of a culture

“Tourists come to experience cultural heritage at historical sites.”Du khách đến để trải nghiệm di sản văn hóa tại các di tích lịch sử.

“Traveling allows you to experience cultural heritage in different countries.”Du lịch cho phép bạn trải nghiệm di sản văn hóa ở các quốc gia khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng để tìm hiểu về văn hóa địa phương khi du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...