Kho từ › Idioms · speed › run circles around

run circles around

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Vượt trội hoặc thông minh hơn ai đó một cách dễ dàng.
UK /rʌn ˈsɜrklz əˈraʊnd/ · US /rʌn ˈsɜrklz əˈraʊnd/
To outpace or outsmart someone easily.
In the debate, she ran circles around her opponents.
→ Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã vượt trội hơn các đối thủ của mình.
He runs circles around his classmates in math.→ Anh ấy vượt trội hơn các bạn học trong môn toán.
Đồng nghĩa
outsmartoutperform
Collocations
run circles around competitorsrun circles around someone in a game
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự vượt trội hơn người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...