run circles around
Nghĩa
Định nghĩa · To outpace or outsmart someone easily.
“In the debate, she ran circles around her opponents.”Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã vượt trội hơn các đối thủ của mình.
“He runs circles around his classmates in math.”Anh ấy vượt trội hơn các bạn học trong môn toán.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự vượt trội hơn người khác.