Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run circles around

/rʌn ˈsɜrklz əˈraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

Vượt trội hoặc thông minh hơn ai đó một cách dễ dàng. phr.

Định nghĩa · To outpace or outsmart someone easily.

“In the debate, she ran circles around her opponents.”Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã vượt trội hơn các đối thủ của mình.

“He runs circles around his classmates in math.”Anh ấy vượt trội hơn các bạn học trong môn toán.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự vượt trội hơn người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...