Kho từ › Idioms · speed › zoom through

zoom through

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Di chuyển rất nhanh qua một nơi hoặc quá trình.
UK /zuːm θruː/ · US /zuːm θruː/
To move very quickly through a place or process.
She zoomed through her homework in no time.
→ Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà rất nhanh chóng.
He zoomed through the traffic to reach on time.→ Anh ấy đã vượt qua giao thông rất nhanh để đến kịp giờ.
Đồng nghĩa
speed throughrush through
Collocations
zoom through a taskzoom through a book
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiệu quả trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về tốc độ nhanh chóng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...