Kho từ › Collocations · tourism › explore travel opportunities

explore travel opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá các cơ hội du lịch khác nhau
UK /ɪkˈsplɔːr ˈtrævəl ˌɒpərˈtjunɪtiz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈtrævəl ˌɒpərˈtjunɪtiz/
look into different travel options available
Travel agencies help you explore travel opportunities around the world.
→ Các công ty du lịch giúp bạn khám phá các cơ hội du lịch trên toàn thế giới.
Young people often explore travel opportunities during their summer break.→ Giới trẻ thường khám phá các cơ hội du lịch trong kỳ nghỉ hè.
Đồng nghĩa
investigate travel optionssearch for travel possibilities
Collocations
explore travel trendsexplore travel destinations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để trình bày ý tưởng về các lựa chọn du lịch.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...