Kho từ › Idioms · speed › jump into action

jump into action

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
bắt đầu làm gì đó nhanh chóng, thường là không chuẩn bị
UK /dʒʌmp ˈɪntu ˈækʃən/ · US /dʒʌmp ˈɪntu ˈækʃən/
to start doing something quickly, often without preparation
When the alarm rang, they jumped into action.
→ Khi chuông báo rung, họ đã bắt đầu hành động ngay.
She jumped into action to help her friend.→ Cô ấy đã nhanh chóng hành động để giúp đỡ bạn mình.
Đồng nghĩa
spring into actionact quickly
Collocations
jump into action during a crisisjump into action without thinking
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong bài nói.
Dùng khi nhấn mạnh sự nhanh chóng trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...