jump into action
Nghĩa
Định nghĩa · to start doing something quickly, often without preparation
“When the alarm rang, they jumped into action.”Khi chuông báo rung, họ đã bắt đầu hành động ngay.
“She jumped into action to help her friend.”Cô ấy đã nhanh chóng hành động để giúp đỡ bạn mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong bài nói.
Ghi chú · Dùng khi nhấn mạnh sự nhanh chóng trong hành động.