Kho từ › Idioms · speed › run through the motions

run through the motions

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
làm điều gì đó mà không có sự nhiệt tình hoặc quan tâm
UK /rʌn θruː ðə ˈmoʊʃənz/ · US /rʌn θruː ðə ˈmoʊʃənz/
to do something without enthusiasm or care
He was just running through the motions in his job.
→ Anh ấy chỉ đang làm việc mà không có sự nhiệt tình.
She felt like she was running through the motions at school.→ Cô ấy cảm thấy như mình chỉ đang làm những việc cần thiết ở trường.
Đồng nghĩa
go through the motionsperform without enthusiasm
Collocations
run through the motions at workrun through the motions in life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chán nản trong bài nói.
Dùng khi nói về sự thiếu nhiệt huyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...