Kho từ › Idioms · speed › give it some gas

give it some gas

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Tăng tốc độ hoặc nỗ lực trong việc làm gì đó.
UK /ɡɪv ɪt sʌm ɡæs/ · US /ɡɪv ɪt sʌm ɡæs/
To increase speed or effort in doing something.
If you want to finish on time, you need to give it some gas.
→ Nếu bạn muốn hoàn thành đúng hạn, bạn cần tăng tốc.
He decided to give it some gas during the final lap of the race.→ Anh ấy quyết định tăng tốc trong vòng cuối của cuộc đua.
Đồng nghĩa
acceleratespeed up
Collocations
give it some gas while drivinggive it some gas in the project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh lái xe hoặc làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...