Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand tourism offerings

/ɪkˈspænd ˈtʊərɪzəm ˈɔfərɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng các lựa chọn du lịch phr.

Định nghĩa · to increase the variety of travel options available

“Many cities are trying to expand tourism offerings to attract more visitors.”Nhiều thành phố đang cố gắng mở rộng các lựa chọn du lịch để thu hút nhiều du khách hơn.

“Expanding tourism offerings can lead to economic growth.”Mở rộng các lựa chọn du lịch có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về ngành du lịch.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong chiến lược phát triển du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...