put on the fast track
Nghĩa
Định nghĩa · To accelerate progress or development.
“The new policy will put the project on the fast track.”Chính sách mới sẽ thúc đẩy dự án tiến nhanh hơn.
“They put the initiative on the fast track for approval.”Họ đã thúc đẩy sáng kiến này để phê duyệt nhanh hơn.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thúc đẩy trong công việc.