Kho từ › Idioms · speed › put on the fast track

put on the fast track

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Thúc đẩy sự tiến bộ hoặc phát triển.
UK /pʊt ɒn ðə fæst træk/ · US /pʊt ɒn ðə fæst træk/
To accelerate progress or development.
The new policy will put the project on the fast track.
→ Chính sách mới sẽ thúc đẩy dự án tiến nhanh hơn.
They put the initiative on the fast track for approval.→ Họ đã thúc đẩy sáng kiến này để phê duyệt nhanh hơn.
Đồng nghĩa
acceleratehasten
Collocations
put something on the fast trackbe on the fast track
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án.
Dùng để chỉ sự thúc đẩy trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...