Kho từ › Collocations · science › explore options

explore options

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
khám phá các lựa chọn
UK · US
to look at different possibilities
Scientists explore options for renewable energy sources.
→ Các nhà khoa học khám phá các lựa chọn cho nguồn năng lượng tái tạo.
We should explore options for improving our research methods.→ Chúng ta nên khám phá các lựa chọn để cải thiện phương pháp nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
consider optionsevaluate options
Collocations
explore alternativesexplore possibilities
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tính linh hoạt trong nghiên cứu.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...