Kho từ › Collocations · science › measure impact

measure impact

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đo lường tác động
UK · US
to assess the effect of something
Researchers measure impact to understand changes in the environment.
→ Các nhà nghiên cứu đo lường tác động để hiểu sự thay đổi trong môi trường.
It’s essential to measure impact before implementing new policies.→ Việc đo lường tác động trước khi thực hiện các chính sách mới là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
assess impactevaluate impact
Collocations
measure effectsmeasure outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến tác động của nghiên cứu.
Rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...