Kho từ › Collocations · science › apply principles

apply principles

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
áp dụng nguyên tắc
UK /əˈplaɪ ˈprɪnsəplz/ · US /əˈplaɪ ˈprɪnsəplz/
to use rules or ideas in practice.
Scientists apply principles of physics in their research.
→ Các nhà khoa học áp dụng các nguyên tắc vật lý trong nghiên cứu của họ.
You should apply principles of economics to understand the market.→ Bạn nên áp dụng các nguyên tắc kinh tế để hiểu thị trường.
Đồng nghĩa
implement principles
Collocations
scientific principlestheoretical principles
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tiễn để minh họa cho nguyên tắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...