Kho từ › Collocations · science › observe behavior

observe behavior

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
quan sát hành vi
UK /əbˈzɜːrv bɪˈheɪvjər/ · US /əbˈzɜːrv bɪˈheɪvjər/
to watch how someone acts
Researchers observe behavior in different environments.
→ Các nhà nghiên cứu quan sát hành vi trong các môi trường khác nhau.
It's important to observe behavior to understand reactions.→ Quan sát hành vi là quan trọng để hiểu phản ứng.
Đồng nghĩa
monitor behavior
Collocations
observe animal behaviorobserve human behavior
🎯 IELTS: Có thể dùng để minh họa cho các ví dụ trong bài viết.
Thường được sử dụng trong tâm lý học và nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...