Kho từ › Collocations · science › demonstrate effects

demonstrate effects

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
chứng minh tác động
UK /ˈdɛmənˌstreɪt ɪˈfɛkts/ · US /ˈdɛmənˌstreɪt ɪˈfɛkts/
to show the effects of something clearly
The experiment was designed to demonstrate effects of the drug.
→ Thí nghiệm được thiết kế để chứng minh tác động của thuốc.
Researchers will demonstrate effects of climate change on wildlife.→ Các nhà nghiên cứu sẽ chứng minh tác động của biến đổi khí hậu lên động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
show effects
Collocations
impact analysisscientific demonstration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự rõ ràng trong phân tích.
Cụm này thường dùng trong các thí nghiệm khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...