Kho từ › Collocations · science › assess risks

assess risks

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đánh giá rủi ro
UK /əˈsɛs rɪsks/ · US /əˈsɛs rɪsks/
to evaluate possible dangers or problems.
It's essential to assess risks before making a decision.
→ Việc đánh giá rủi ro trước khi đưa ra quyết định là rất quan trọng.
They assess risks in every project they undertake.→ Họ đánh giá rủi ro trong mọi dự án họ thực hiện.
Đồng nghĩa
evaluate risks
Collocations
risk assessmentrisk management
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình đánh giá để làm rõ ý tưởng.
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...