Kho từ › Collocations · science › review literature

review literature

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
xem xét tài liệu
UK /rɪˈvjuː ˈlɪtərətʃər/ · US /rɪˈvjuː ˈlɪtərətʃər/
to read and analyze published works.
Researchers review literature to find existing studies.
→ Các nhà nghiên cứu xem xét tài liệu để tìm các nghiên cứu hiện có.
She spent hours reviewing literature for her thesis.→ Cô ấy đã dành hàng giờ để xem xét tài liệu cho luận văn của mình.
Đồng nghĩa
analyze literature
Collocations
literature reviewacademic literature
🎯 IELTS: Nên nêu rõ mục đích của việc xem xét tài liệu.
Rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...