Kho từ › Collocations · science › disseminate knowledge

disseminate knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
phổ biến kiến thức
UK /dɪˈsɛmɪneɪt ˈnɒlɪdʒ/ · US /dɪˈsɛmɪneɪt ˈnɒlɪdʒ/
to spread information widely
Universities disseminate knowledge through research.
→ Các trường đại học phổ biến kiến thức qua nghiên cứu.
We aim to disseminate knowledge to all students.→ Chúng tôi nhằm mục đích phổ biến kiến thức cho tất cả học sinh.
Đồng nghĩa
spread knowledge
Collocations
disseminate informationdisseminate research findings
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ thông tin.
Thường được dùng trong giáo dục và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...