Kho từ › Collocations · science › collaborate with scientists

collaborate with scientists

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
hợp tác với các nhà khoa học
UK /kəˈlæbəreɪt wɪð ˈsaɪəntɪsts/ · US /kəˈlæbəreɪt wɪð ˈsaɪəntɪsts/
To work together with scientists on projects.
Universities often collaborate with scientists for research.
→ Các trường đại học thường hợp tác với các nhà khoa học để nghiên cứu.
Collaborating with scientists can lead to new discoveries.→ Hợp tác với các nhà khoa học có thể dẫn đến những phát hiện mới.
Đồng nghĩa
work with scientistspartner with scientists
Collocations
collaborate with researcherscollaborate on projects
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về sự hợp tác trong bài viết.
Thường thấy trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...