Kho từ › Collocations · science › investigate issues

investigate issues

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
điều tra vấn đề
UK /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪt ˈɪʃuz/ · US /ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪt ˈɪʃuz/
to examine problems closely
The team will investigate issues related to pollution.
→ Nhóm sẽ điều tra vấn đề liên quan đến ô nhiễm.
Investigating issues helps find solutions.→ Điều tra vấn đề giúp tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩa
examine problems
Collocations
issue analysisproblem investigation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong phân tích.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...