Kho từ › Collocations · tourism › capture breathtaking views

capture breathtaking views

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
chụp ảnh của những cảnh quan tuyệt đẹp
UK /ˈkæp.tʃər ˈbreɪkˌθeɪ.kɪŋ vjuːz/ · US /ˈkæp.tʃər ˈbreɪkˌθeɪ.kɪŋ vjuːz/
to take photos of stunning landscapes
Travelers often capture breathtaking views at scenic overlooks.
→ Du khách thường chụp lại những cảnh quan tuyệt đẹp tại các điểm ngắm cảnh.
Capture breathtaking views to create lasting memories.→ Chụp lại những cảnh quan tuyệt đẹp để tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
Đồng nghĩa
take stunning photosrecord beautiful landscapes
Collocations
enjoy scenic vistasdocument breathtaking scenery
🎯 IELTS: Mô tả một bức ảnh bạn đã chụp trong bài viết.
Chụp ảnh cảnh quan đẹp giúp lưu giữ kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...