Kho từ › Idioms · speed › chase after the clock

chase after the clock

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
Vội vàng để kịp thời hạn.
UK /ʧeɪs ˈæftər ðə klɒk/ · US /ʧeɪs ˈæftər ðə klɒk/
To rush to meet a deadline.
He is always chasing after the clock to finish his work.
→ Anh ấy luôn vội vàng để hoàn thành công việc.
Chasing after the clock can lead to mistakes.→ Vội vàng để kịp thời hạn có thể dẫn đến sai sót.
Đồng nghĩa
race against timehurry to finish
Collocations
chase after the clock during examschase after the clock in projects
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng về thời gian trong IELTS.
Dùng khi có áp lực thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...