Kho từ › Collocations · science › measure progress

measure progress

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đo lường tiến độ
UK /ˈmɛʒər ˈprɒɡrɛs/ · US /ˈmɛʒər ˈprɒɡrɛs/
to assess how much advancement has been made
It is important to measure progress in scientific experiments.
→ Việc đo lường tiến độ trong các thí nghiệm khoa học là rất quan trọng.
We need to measure progress to ensure we are on track.→ Chúng ta cần đo lường tiến độ để đảm bảo chúng ta đang đi đúng hướng.
Đồng nghĩa
track progressevaluate progress
Collocations
measure academic progressmeasure overall progress
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong viết luận.
Thường dùng trong các báo cáo tiến độ nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...