Kho từ › Collocations · science › evaluate impact

evaluate impact

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đánh giá tác động
UK /ɪˈvæljʊe ˈɪmpækt/ · US /ɪˈvæljʊe ˈɪmpækt/
to assess the effects of a project or action
It is essential to evaluate impact before implementing changes.
→ Việc đánh giá tác động là cần thiết trước khi thực hiện thay đổi.
We will evaluate impact to ensure effectiveness.→ Chúng tôi sẽ đánh giá tác động để đảm bảo tính hiệu quả.
Đồng nghĩa
assess impactmeasure impact
Collocations
evaluate environmental impactevaluate social impact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến hậu quả trong nghiên cứu.
Cụm từ này quan trọng trong các nghiên cứu đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...