heat
/hiːt/ A2
Nghĩa
sức nóng, cái nóng; nhiệt
danh từ
Định nghĩa · The warmth or energy produced by a substance.
“The heat is too much today.”Nhiệt độ hôm nay quá cao.
“The heat from the sun is intense.”Nhiệt từ mặt trời rất gay gắt.
Mẹo IELTS · Dùng 'heat' để thảo luận về thời tiết trong IELTS.
Ghi chú · Nhiệt độ cao, có thể dùng như động từ